| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7241
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7242
|
|
Vũ Hữu Thành | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7243
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2014 | - | 1474 | - | |||
|
7244
|
|
Điêu Chính Hải Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7245
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7246
|
|
Hồ Hoàn Kiếm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7247
|
|
Lệ Việt Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7248
|
|
Lê Khánh Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7249
|
|
Nguyễn Thị Thảo | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
7250
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7251
|
|
Nguyễn Văn | Nam | 2019 | - | 1441 | - | |||
|
7252
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7253
|
|
Ngô An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7254
|
|
Nguyễn Quốc Chấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7255
|
|
Phạm Tiến Toàn | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7256
|
|
Tăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7257
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2004 | - | 1603 | - | |||
|
7258
|
|
Nghiêm Chấn Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7259
|
|
Đoàn Mộng Hảo | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
7260
|
|
Huỳnh Minh Trung | Nam | 2007 | - | 1568 | 1670 | |||