| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7221
|
|
Huỳnh Nguyễn Thảo Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7222
|
|
Phí Quang Nam | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7223
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7224
|
|
Nguyễn Văn Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7225
|
|
Đinh Trần Minh Quý | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7226
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7227
|
|
Nguyễn Phúc Ân | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7228
|
|
Trịnh Đình Tài | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7229
|
|
Lương Gia Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7230
|
|
Nguyễn Đỗ Đức Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7231
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7232
|
|
Hà Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | 1532 | |||
|
7233
|
|
Nguyễn Đỗ Thu Trang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7234
|
|
Trần Hữu Thanh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7235
|
|
Lê Ngọc Bình An | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7236
|
|
Hoàng Đăng Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7237
|
|
Cấn Trí Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7238
|
|
Nguyễn Lâm Thanh Tuyền | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7239
|
|
Nguyễn Trần An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7240
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1997 | NA | - | - | - | ||