| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7201
|
|
Phùng Thiên Bảo | Nam | 29-04-2016 | - | - | - | |||
|
7202
|
|
Mai Lê Anh Quân | Nam | 27-05-2017 | - | - | - | |||
|
7203
|
|
Nguyễn Linh San | Nữ | 26-07-2014 | - | - | - | w | ||
|
7204
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 16-09-1992 | - | - | - | |||
|
7205
|
|
Trịnh Bảo Châu | Nữ | 10-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
7206
|
|
Phạm Vũ Châu Anh | Nữ | 22-09-2018 | - | - | - | w | ||
|
7207
|
|
Đoàn Minh Khôi | Nam | 13-07-2015 | - | - | - | |||
|
7208
|
|
Tạ Quốc Khang | Nam | 13-01-2001 | - | - | - | |||
|
7209
|
|
Ngô Hùng Phương | Nam | 04-09-2017 | - | - | 1559 | |||
|
7210
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nữ | 13-01-2001 | - | - | - | w | ||
|
7211
|
|
Tô Phạm Hòa Phát | Nam | 25-10-2015 | - | - | - | |||
|
7212
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 11-08-2015 | - | - | - | |||
|
7213
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 26-10-2007 | - | - | - | w | ||
|
7214
|
|
Nguyễn Quang Sáng | Nam | 21-05-2018 | - | - | - | |||
|
7215
|
|
La Bảo Quyên | Nữ | 31-08-2008 | - | - | - | w | ||
|
7216
|
|
Nguyễn Ngân Huỳnh | Nữ | 15-02-2019 | - | - | - | w | ||
|
7217
|
|
Ngô Văn Hiếu | Nam | 20-03-1974 | - | - | - | |||
|
7218
|
|
Lưu Đức Duy | Nam | 26-05-2007 | - | - | - | |||
|
7219
|
|
Nguyễn Thùy Châu | Nữ | 29-01-2012 | - | - | - | w | ||
|
7220
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 08-04-2016 | - | - | - | |||