| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7201
|
|
Mai Hữu Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7202
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7203
|
|
Trần Võ Tâm Quân | Nam | 2012 | - | 1456 | 1520 | |||
|
7204
|
|
Phạm Vũ Nhật Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7205
|
|
Nguyễn Văn Vinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7206
|
|
Nguyễn Thế Tiến | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7207
|
|
Nguyễn Dương Vĩnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7208
|
|
Cao Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | 1424 | |||
|
7209
|
|
Thái Hoàng Tuấn | Nam | 2012 | - | 1483 | - | |||
|
7210
|
|
Trần Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7211
|
|
Trần Văn Thịnh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7212
|
|
Nguyễn Hồng Nhã An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7213
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7214
|
|
Lê Khải Phong | Nam | 2017 | - | 1464 | 1525 | |||
|
7215
|
|
Hồ Nguyễn Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7216
|
|
Nguyễn Tùng Quân | Nam | 2014 | - | 1558 | 1647 | |||
|
7217
|
|
Hà Quí Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7218
|
|
Lương Khang Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7219
|
|
Nguyễn Thế Anh Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7220
|
|
Trần Đức Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||