| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
721
|
|
Phạm Võ Khai Nguyên | Nam | 2013 | 1742 | 1722 | 1597 | |||
|
722
|
|
Trần Phương Vi | Nữ | 2008 | 1742 | 1743 | 1614 | w | ||
|
723
|
|
Vương Phước Anh Khoa | Nam | 2002 | 1741 | - | - | i | ||
|
724
|
|
Nguyễn Minh Yến Nhi | Nữ | 2006 | 1741 | 1747 | 1749 | wi | ||
|
725
|
|
Trần Thị Yến Xuân | Nữ | 2002 | 1741 | 1711 | 1832 | wi | ||
|
726
|
|
Lê Vinh Đĩnh | Nam | 2009 | 1740 | 1808 | 1745 | |||
|
727
|
|
Phạm Đăng Khánh | Nam | 2000 | 1740 | - | - | i | ||
|
728
|
|
Lê Minh Anh | Nữ | 2011 | 1739 | 1850 | 1838 | w | ||
|
729
|
|
Bùi Quốc Huy | Nam | 2010 | 1738 | 1721 | 1646 | i | ||
|
730
|
|
Thành Uyển Dung | Nữ | 2005 | WCM | 1738 | 1708 | 1678 | wi | |
|
731
|
|
Trần Thiện Huy | Nam | 2007 | 1737 | 1725 | 1724 | i | ||
|
732
|
|
Nguyễn Ngọc Hải | Nam | 1999 | 1736 | 1803 | 1881 | i | ||
|
733
|
|
Võ Thị Thủy Tiên | Nữ | 1999 | NA | 1736 | 1717 | 1780 | w | |
|
734
|
|
Châu Trần Bội Linh | Nữ | 1997 | 1736 | 1605 | 1619 | wi | ||
|
735
|
|
Đặng Gia Hân | Nữ | 2014 | 1736 | - | - | w | ||
|
736
|
|
Lê Thúy Vi | Nữ | 1995 | 1735 | - | - | wi | ||
|
737
|
|
Thái Toàn Lâm | Nam | 2003 | 1735 | - | - | i | ||
|
738
|
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 2001 | 1735 | - | - | w | ||
|
739
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Quý | Nam | 2006 | 1734 | 1697 | 1695 | i | ||
|
740
|
|
Nguyễn Thị Phương Uyên | Nữ | 2012 | 1734 | 1780 | 1855 | w | ||