DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
721 FIDE 12424153 Bùi Thị Kim Khánh Nữ 2009 1747 1773 1657 w
722 FIDE 12409863 Lê Ngô Thục Hân Nữ 2003 1746 1744 1724 wi
723 FIDE 12438316 Nguyễn Thanh Hương Nữ 2013 1746 1791 1712 w
724 FIDE 12407631 Lê Đăng Khoa Nam 2004 1746 - - i
725 FIDE 12462942 Mai Nhuận Phát Nam 2010 1746 1561 1645
726 FIDE 12410756 Lê Minh Đức Nam 2006 1746 - - i
727 FIDE 12425354 Nguyễn Quang Nghĩa Nam 1981 1746 - - i
728 FIDE 12405140 Nguyễn Quốc Pháp Nam 2004 1746 - 1750 i
729 FIDE 12404195 Trần Nguyễn Bảo Trân Nữ 1996 1746 - - wi
730 FIDE 12408565 Vũ Duy Phương Nam 1998 1746 - 1644 i
731 FIDE 12410870 Bùi Đăng Khoa Nam 2008 1746 1913 1831 i
732 FIDE 12404829 Trần Vương Mai Khanh Nữ 2003 WCM 1745 1833 1801 wi
733 FIDE 12429678 Chang Phạm Hoàng Hải Nam 2009 1745 1827 1743
734 FIDE 12404608 Lê Mai Duy Nam 1967 1745 - - i
735 FIDE 12402478 Lê Lã Trà My Nữ 1984 1744 1799 1818 wi
736 FIDE 12429252 Dương Ngọc Ngà Nữ 2014 1744 1746 1813 w
737 FIDE 12420832 Trần Tú Nam Kha Nam 1990 1744 1690 1720 i
738 FIDE 12478962 Nguyễn Quang Huy Nam 2015 1744 1773 1910
739 FIDE 12405582 Nguyễn Quốc Kỳ Nam 2002 1743 - 1743 i
740 FIDE 12442330 Phan Đăng Khôi Nam 2015 1743 1798 1722