DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
721 FIDE 12475564 Phạm Võ Khai Nguyên Nam 2013 1742 1722 1597
722 FIDE 12424110 Trần Phương Vi Nữ 2008 1742 1743 1614 w
723 FIDE 12403741 Vương Phước Anh Khoa Nam 2002 1741 - - i
724 FIDE 12421162 Nguyễn Minh Yến Nhi Nữ 2006 1741 1747 1749 wi
725 FIDE 12406864 Trần Thị Yến Xuân Nữ 2002 1741 1711 1832 wi
726 FIDE 12429058 Lê Vinh Đĩnh Nam 2009 1740 1808 1745
727 FIDE 12404861 Phạm Đăng Khánh Nam 2000 1740 - - i
728 FIDE 12424374 Lê Minh Anh Nữ 2011 1739 1850 1838 w
729 FIDE 12420930 Bùi Quốc Huy Nam 2010 1738 1721 1646 i
730 FIDE 12411876 Thành Uyển Dung Nữ 2005 WCM 1738 1708 1678 wi
731 FIDE 12445444 Trần Thiện Huy Nam 2007 1737 1725 1724 i
732 FIDE 12427535 Nguyễn Ngọc Hải Nam 1999 1736 1803 1881 i
733 FIDE 12410667 Võ Thị Thủy Tiên Nữ 1999 NA 1736 1717 1780 w
734 FIDE 12404110 Châu Trần Bội Linh Nữ 1997 1736 1605 1619 wi
735 FIDE 12457361 Đặng Gia Hân Nữ 2014 1736 - - w
736 FIDE 12407453 Lê Thúy Vi Nữ 1995 1735 - - wi
737 FIDE 12404918 Thái Toàn Lâm Nam 2003 1735 - - i
738 FIDE 12440566 Nguyễn Thanh Vân Nữ 2001 1735 - - w
739 FIDE 12413577 Nguyễn Lê Ngọc Quý Nam 2006 1734 1697 1695 i
740 FIDE 12427730 Nguyễn Thị Phương Uyên Nữ 2012 1734 1780 1855 w