| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7181
|
|
Vũ Quốc Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7182
|
|
Nguyễn Khánh Dương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7183
|
|
Nguyễn Phạm Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7184
|
|
Nguyễn Lộc Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7185
|
|
Điểu Vũ Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7186
|
|
Lê Đặng Trúc Quân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7187
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7188
|
|
Nguyễn An Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7189
|
|
Hoàng Nguyễn Lâm Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7190
|
|
Lê Thành Văn | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
7191
|
|
Bùi Bá Thanh | Nam | 1990 | - | 1570 | - | |||
|
7192
|
|
Bùi Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7193
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7194
|
|
Trần Minh Tú Quyên | Nữ | 2004 | - | - | 1572 | w | ||
|
7195
|
|
Trần Hiếu Bảo Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7196
|
|
Ngô Trọng Trường Giang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7197
|
|
Trần Diệu Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7198
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nữ | 2014 | - | - | 1567 | w | ||
|
7199
|
|
Nguyễn Bùi Duy Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7200
|
|
Nguyễn Phát Khôi | Nam | 1968 | - | - | - | |||