| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7161
|
|
Ngô Thanh Thảo Vy | Nữ | 28-11-2000 | - | - | - | w | ||
|
7162
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 17-02-2015 | - | - | - | |||
|
7163
|
|
Thiềm Lâm Minh Thắng | Nam | 22-05-2012 | - | 1690 | 1422 | |||
|
7164
|
|
Hoàng Thanh Bình | Nam | 10-09-2010 | - | - | - | |||
|
7165
|
|
Nguyễn Tri Quân | Nam | 26-10-2012 | - | - | - | |||
|
7166
|
|
Lê Uyên Thảo | Nữ | 22-11-1992 | - | - | - | w | ||
|
7167
|
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 15-11-2011 | - | - | - | |||
|
7168
|
|
Nguyễn Trần Minh Luân | Nam | 29-12-2013 | - | - | - | |||
|
7169
|
|
Đặng Thanh Hoàng Kim | Nữ | 19-03-2020 | - | - | - | w | ||
|
7170
|
|
Lê Ngọc Khánh Nguyên | Nữ | 13-08-2017 | - | - | - | w | ||
|
7171
|
|
Nguyễn Phương Bảo Anh | Nữ | 15-02-2017 | - | - | - | w | ||
|
7172
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 24-07-2015 | - | - | - | |||
|
7173
|
|
Hoàng Ngô Bảo Ngân | Nữ | 19-09-2019 | - | - | - | w | ||
|
7174
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 17-09-2016 | - | - | - | |||
|
7175
|
|
Ngô Tấn Phát | Nam | 08-05-2017 | - | - | - | |||
|
7176
|
|
Trần Nguyên Kiệt | Nam | 06-01-2015 | - | - | - | |||
|
7177
|
|
Lê Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 09-07-2003 | - | - | - | w | ||
|
7178
|
|
Lê Minh Thảo | Nữ | 23-01-2002 | - | - | - | w | ||
|
7179
|
|
Trương Hoàng Thanh Tâm | Nữ | 02-01-2017 | - | - | - | |||
|
7180
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 03-02-2020 | - | - | - | |||