| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7161
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2013 | - | 1516 | 1652 | |||
|
7162
|
|
Broustail Chloe Đan Tâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7163
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | 1593 | 1517 | |||
|
7164
|
|
Nguyễn Hồng Thúy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7165
|
|
Hòa Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7166
|
|
Nguyễn Nhị Lương | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
7167
|
|
Huỳnh Phạm Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7168
|
|
Phan Tấn Hải | Nam | 2013 | - | 1561 | 1448 | |||
|
7169
|
|
Khổng Xuân Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7170
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7171
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7172
|
|
Ngô Minh Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7173
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7174
|
|
Vũ Hồng Nhật Linh | Nam | - | - | - | ||||
|
7175
|
|
Trịnh Đình Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | 1520 | |||
|
7176
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7177
|
|
Trần Duy Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7178
|
|
Phạm Tâm Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7179
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 1970 | IA | - | - | - | w | |
|
7180
|
|
Trần Quỳnh Thy | Nam | 2004 | - | - | - | |||