| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7121
|
|
Trần Quang Phúc | Nam | 17-04-2006 | - | - | - | |||
|
7122
|
|
Đặng Huy Nam | Nam | 26-12-2008 | - | - | - | |||
|
7123
|
|
Trần Đức Tâm | Nam | 21-05-2017 | - | - | - | |||
|
7124
|
|
Võ Trần Gia Hân | Nữ | 21-04-2015 | - | - | - | w | ||
|
7125
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 08-09-2011 | - | - | - | |||
|
7126
|
|
Phan Lê Vĩnh Tiến | Nam | 18-04-2014 | - | - | - | |||
|
7127
|
|
Đỗ Đức Quân | Nam | 16-09-2012 | - | 1488 | 1794 | |||
|
7128
|
|
Đặng Yến Phương | Nữ | 07-08-2014 | - | - | - | w | ||
|
7129
|
|
Trần Danh Lâm | Nam | 20-12-2016 | - | - | - | |||
|
7130
|
|
Trịnh Hoàng Gia Lộc | Nam | 22-10-2012 | - | - | - | |||
|
7131
|
|
Hoàng Gia Linh | Nữ | 30-08-2013 | - | 1461 | 1563 | w | ||
|
7132
|
|
Nguyễn Quang Linh | Nam | 01-02-1995 | - | - | - | |||
|
7133
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 24-01-2014 | - | - | - | w | ||
|
7134
|
|
Nguyễn Mạnh Tiến | Nam | 30-07-2011 | - | - | - | |||
|
7135
|
|
Vương Tất Trung Hiếu | Nam | 23-06-2013 | - | 1702 | 1632 | |||
|
7136
|
|
La Viễn Minh Nguyên | Nam | 12-06-2012 | - | 1573 | 1558 | |||
|
7137
|
|
Phạm Lê Khai Nguyên | Nam | 10-11-2011 | - | - | - | |||
|
7138
|
|
Bùi Lưu Quí Thuận | Nam | 04-08-2017 | - | - | - | |||
|
7139
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nam | 15-07-2001 | - | - | - | |||
|
7140
|
|
Nguyễn Đức Nguyên Khôi | Nam | 14-10-2014 | - | - | - | |||