| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7121
|
|
Lương Nguyên Vỹ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7122
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7123
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7124
|
|
Hồ Thị Thanh Thảo | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7125
|
|
Đỗ Nhật Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7126
|
|
Đinh Thế Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7127
|
|
Bùi Vũ Bảo Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7128
|
|
Phùng Văn Nam | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7129
|
|
Trần Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7130
|
|
Nguyễn Minh Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7131
|
|
Ngô Đình Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7132
|
|
Hoàng Văn Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7133
|
|
Duchemin Nguyễn | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7134
|
|
Nguyễn Đăng Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7135
|
|
Phạm Khánh Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7136
|
|
Phạm Nguyên Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7137
|
|
Văn Lê Gia Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7138
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nghi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7139
|
|
Võ Minh Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7140
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||