| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7121
|
|
Võ Hoàng Gia Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7122
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7123
|
|
Nguyễn Trung Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7124
|
|
Trần Ngọc Anh | Nữ | 2008 | - | 1436 | - | w | ||
|
7125
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7126
|
|
Trần Tiến Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7127
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7128
|
|
Phạm Hồng Hải Đăng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7129
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7130
|
|
Nguyễn Trường Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7131
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7132
|
|
Phạm Đức Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7133
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7134
|
|
Huỳnh Thị Tuyết Anh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7135
|
|
Đỗ Minh Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7136
|
|
Phạm Vân Hy | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7137
|
|
Phạm Thành Quang | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
7138
|
|
Bùi Ngọc Ánh Nhi | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7139
|
|
Nguyễn Đỗ Tường Vy | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7140
|
|
Phan Võ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||