| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7101
|
|
Lâm Kiến Tường | Nam | 14-03-2013 | - | - | - | |||
|
7102
|
|
Thái Thanh Trúc | Nữ | 26-04-2015 | - | 1472 | - | w | ||
|
7103
|
|
Võ Thanh Huy | Nam | 25-07-2017 | - | - | - | |||
|
7104
|
|
Ngô Minh Khang | Nam | 03-02-2017 | - | - | - | |||
|
7105
|
|
Mã Minh Quốc Bảo | Nam | 25-10-2014 | - | - | - | |||
|
7106
|
|
Trịnh Hùng Gia Ân | Nam | 17-11-2018 | - | - | - | |||
|
7107
|
|
Huỳnh Trung Quốc Thái | Nam | 15-07-2002 | - | - | - | |||
|
7108
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 07-06-2007 | - | - | - | |||
|
7109
|
|
Nguyễn Thái Anh | Nam | 23-01-2017 | - | - | - | |||
|
7110
|
|
Huỳnh Nguyễn Phúc Danh | Nam | 01-04-2016 | - | - | - | |||
|
7111
|
|
Lê Hoàng Khánh | Nữ | 02-09-2015 | - | 1479 | 1527 | w | ||
|
7112
|
|
Vũ Trần Châu Âu | Nữ | 28/02/2018 | - | - | - | w | ||
|
7113
|
|
Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 26-02-2016 | - | - | - | |||
|
7114
|
|
Nguyễn Văn Khánh Duy | Nam | 27-03-2002 | - | - | - | |||
|
7115
|
|
Đặng Đình Đôn | Nam | 30-11-1997 | - | - | - | |||
|
7116
|
|
Đỗ Thụy Phương Vy | Nữ | 02-02-2002 | - | - | - | w | ||
|
7117
|
|
Hà Xuân Bình | Nam | 22-01-1972 | - | - | - | |||
|
7118
|
|
Phạm Thủy Tiên | Nữ | 11-11-2000 | - | - | - | w | ||
|
7119
|
|
Lê Khánh Tuệ Nhiên | Nữ | 14-06-2016 | - | - | - | w | ||
|
7120
|
|
Nguyễn Khánh Gia Hân | Nữ | 15-08-2013 | - | - | - | w | ||