| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7101
|
|
Nguyễn Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7102
|
|
Nguyễn Xuân Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7103
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7104
|
|
Lê Đức Thành | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7105
|
|
Võ Phương Như | Nữ | 2013 | - | 1477 | - | w | ||
|
7106
|
|
Đặng Việt Hà | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
7107
|
|
Lê Phương Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7108
|
|
Nguyễn Khoa Tâm Như | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7109
|
|
Bùi Minh Phong | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7110
|
|
Trần Đăng Lam Điền | Nam | 2013 | - | 1554 | 1574 | |||
|
7111
|
|
Trần Thịnh Phát | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7112
|
|
Nguyễn Vy An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7113
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 1997 | - | 1644 | - | |||
|
7114
|
|
Thẩm Khánh Uyển Nhi | Nữ | 2011 | - | 1478 | 1480 | w | ||
|
7115
|
|
Nguyễn Tùng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7116
|
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 2017 | - | - | 1427 | |||
|
7117
|
|
Nguyễn Đình Chung | Nam | 2007 | - | 1476 | 1503 | |||
|
7118
|
|
Phan Lê Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7119
|
|
Phan Nguyễn Gia Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7120
|
|
Lê Quang Thành Đạt | Nam | 2015 | - | - | 1540 | |||