| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7081
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7082
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7083
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1430 | 1647 | |||
|
7084
|
|
Lê Khánh Phương Marie | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7085
|
|
Võ Khắc Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7086
|
|
Đào Trung Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7087
|
|
Huỳnh Quang Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7088
|
|
Trương Thành Danh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7089
|
|
Nguyễn Trọng Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7090
|
|
Trương Tuệ Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7091
|
|
Nguyễn Hoàng Tuệ Minh | Nam | 2012 | - | - | 1494 | |||
|
7092
|
|
Trịnh Chấn Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7093
|
|
Trần Thị Hồng Hà | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7094
|
|
Lê Vũ Hà Phương | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
7095
|
|
Phạm Đình Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7096
|
|
Phạm Ngọc Thảo | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7097
|
|
Mạc Quốc Hưng | Nam | 2015 | - | 1443 | - | |||
|
7098
|
|
Lê Quốc Định | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7099
|
|
Huỳnh Phương Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7100
|
|
Dương Nguyên Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||