DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7081 FIDE 12465283 Trần Đăng Khôi Nam 2018 - - -
7082 FIDE 561003395 Trần Anh Khôi Nam 2015 - - -
7083 FIDE 12468355 Trần Đức Anh Nam 2007 - 1430 1647
7084 FIDE 12403075 Lê Khánh Phương Marie Nữ - - - w
7085 FIDE 561006211 Võ Khắc Minh Huy Nam 2016 - - -
7086 FIDE 561006467 Đào Trung Nguyên Nam 2014 - - -
7087 FIDE 12470147 Huỳnh Quang Kiên Nam 2013 - - -
7088 FIDE 12406147 Trương Thành Danh Nam 1998 - - -
7089 FIDE 561009539 Nguyễn Trọng Hưng Nam 2020 - - -
7090 FIDE 12473219 Trương Tuệ Minh Nữ 2014 - - - w
7091 FIDE 12473731 Nguyễn Hoàng Tuệ Minh Nam 2012 - - 1494
7092 FIDE 12473987 Trịnh Chấn Hưng Nam 2014 - - -
7093 FIDE 12409219 Trần Thị Hồng Hà Nữ 2000 - - - w
7094 FIDE 12409731 Lê Vũ Hà Phương Nữ 1989 - - - w
7095 FIDE 561011843 Phạm Đình Bảo Nam 2016 - - -
7096 FIDE 12409987 Phạm Ngọc Thảo Nữ 2000 - - - w
7097 FIDE 12476803 Mạc Quốc Hưng Nam 2015 - 1443 -
7098 FIDE 12411523 Lê Quốc Định Nam 2003 - - -
7099 FIDE 12478083 Huỳnh Phương Vy Nữ 2008 - - - w
7100 FIDE 561014915 Dương Nguyên Khang Nam 2019 - - -