| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7041
|
|
Trần Lâm Vũ | Nam | 20-06-1993 | - | - | - | |||
|
7042
|
|
Phan Lê Đăng Nhân | Nam | 14-06-2017 | - | - | - | |||
|
7043
|
|
Trần Trọng Thành | Nam | 20-04-2000 | - | - | - | |||
|
7044
|
|
Đoàn Lam Anh | Nữ | 23-12-2015 | - | 1527 | - | w | ||
|
7045
|
|
Đặng Vĩnh Khang | Nam | 22-01-2021 | - | - | - | |||
|
7046
|
|
Vi Ngọc Thái Bảo | Nam | 05-09-2015 | - | - | - | |||
|
7047
|
|
Phạm Thế Long | Nam | 30-11-1998 | - | - | - | |||
|
7048
|
|
Trần Vân Khánh | Nữ | 18-04-2013 | - | - | - | w | ||
|
7049
|
|
Lâm Tuấn Hùng | Nam | 06-05-2008 | - | - | - | |||
|
7050
|
|
Nguyễn Hữu Thiên | Nam | 24-01-2014 | - | 1456 | 1420 | |||
|
7051
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 07-01-2013 | - | - | - | |||
|
7052
|
|
Vũ Thành Nhân | Nam | 01-08-2014 | - | - | - | |||
|
7053
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 29-04-2008 | - | - | 1793 | |||
|
7054
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 25-12-2003 | - | - | - | |||
|
7055
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 27-03-2015 | - | - | - | |||
|
7056
|
|
Nguyen Huong Giang | Nữ | 05-01-2017 | - | - | - | w | ||
|
7057
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nam | 10-02-1993 | - | - | - | |||
|
7058
|
|
Lưu Tiến Mạnh | Nam | 27-03-2012 | - | 1605 | - | |||
|
7059
|
|
Trương Khải Đăng | Nam | 03-09-2007 | - | - | - | |||
|
7060
|
|
Lê Ngọc Thiên Phú | Nữ | 15-04-2016 | - | - | - | w | ||