| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7021
|
|
Nguyễn Hồng Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7022
|
|
Nguyễn Nam Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7023
|
|
Dương Thiên Ninh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7024
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7025
|
|
Trần Anh Tùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7026
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 2007 | - | 1404 | - | |||
|
7027
|
|
Nguyễn Khánh Hoàng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7028
|
|
Ngô Quý Phú | Nam | 2013 | - | 1599 | 1690 | |||
|
7029
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7030
|
|
Trần Quang Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7031
|
|
Đinh Ngọc Thái Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7032
|
|
Tào Khánh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7033
|
|
Nguyễn Trần Thành Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7034
|
|
Dương Thanh Huyền | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7035
|
|
Bùi Tín Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7036
|
|
Nguyễn Ngọc Khải Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7037
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7038
|
|
Nguyễn Văn Mùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
7039
|
|
Lê Bảo Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7040
|
|
Võ Thị Thanh Bình | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||