| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7021
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7022
|
|
Vũ Ngô Hoàng Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7023
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7024
|
|
Đào Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7025
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7026
|
|
Trần Thanh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7027
|
|
Bùi Nam Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
7028
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2012 | - | 1701 | - | |||
|
7029
|
|
Đặng Đức An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7030
|
|
Nguyễn Quang Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7031
|
|
Nguyễn Trần Bách Hợp | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7032
|
|
Đỗ Phạm Minh Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7033
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7034
|
|
Lê Ngọc Nam Bình | Nam | 2012 | - | 1477 | - | |||
|
7035
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7036
|
|
Vũ Ngọc Tùng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7037
|
|
Phan Nguyễn Minh Triết | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7038
|
|
Hoàng Hữu Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7039
|
|
Từ Thanh Phong | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
7040
|
|
Phan Thị Hoàng Oanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||