DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7001 FIDE 12449920 Cao Ngọc Minh Tâm Nam 2017 - - -
7002 FIDE 12450944 Lý Đa Thời Nam 1982 - - -
7003 FIDE 12454273 Lê Thế Hoàng Nam 2016 - - -
7004 FIDE 12457345 Vũ Hoàng Dũng Nam 1986 - - -
7005 FIDE 12462721 Phạm Nguyễn Hạo Nhiên Nam 2014 - - -
7006 FIDE 12462977 Lê Ngọc Khánh Nữ 2017 - - - w
7007 FIDE 561000833 Nguyễn Xuân Bình Nam 2003 - - -
7008 FIDE 12400769 Lê Hồng Đức Nam 1953 - - -
7009 FIDE 12467073 Nguyễn Hữu Phước Nam 2016 - - -
7010 FIDE 561003905 Lê Gia Châu Nhi Nam 2018 - - -
7011 FIDE 561005185 Phạm Nguyên Khang Nam 2015 - - -
7012 FIDE 561008001 Trương Anh Quân Nam 2017 - - -
7013 FIDE 561008257 Nguyễn Quân Bách Nam 2007 - - -
7014 FIDE 561010049 Tạ Băng Tâm Nữ 2019 - - - w
7015 FIDE 561010561 Nguyễn Hoàng Duy Nam 2019 - - -
7016 FIDE 12475009 Phạm Tùng Sơn Nam 2015 - - -
7017 FIDE 12410241 Ca Hoàng Duy Nam 1999 - - 1685
7018 FIDE 12475777 Nguyễn Vũ Minh Tuệ Nam 2016 - - -
7019 FIDE 12410497 Ngô Tố Cần Nữ 2002 - - - w
7020 FIDE 561013633 Chung Cát Anh Nữ 2021 - - - w