| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7001
|
|
Bùi Hữu Linh | Nam | 10-07-1983 | - | - | - | |||
|
7002
|
|
Phan Nguyễn Anh Quân | Nam | 23-06-2014 | - | - | - | |||
|
7003
|
|
Nguyễn Thế Hùng | Nam | 07-10-2008 | - | 1609 | - | |||
|
7004
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 14-09-2015 | - | - | - | |||
|
7005
|
|
Nguyễn Hồng Hải | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
7006
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 15-02-2018 | - | - | - | |||
|
7007
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 16-03-2018 | - | - | - | w | ||
|
7008
|
|
Nguyễn An Nguyên Hiệp | Nam | 25-10-1997 | - | - | - | |||
|
7009
|
|
Lê Bá Hào | Nam | 28-07-2006 | - | 1655 | - | |||
|
7010
|
|
Trần Sơn Nam | Nam | 23-04-2015 | - | - | - | |||
|
7011
|
|
Nguyễn Tùng Nguyên | Nam | 13-01-2016 | - | - | - | |||
|
7012
|
|
Nguyễn Cao Uyên Thư | Nữ | 13-02-2017 | - | - | - | w | ||
|
7013
|
|
Huỳnh Tấn Hưng | Nam | 30-10-1992 | - | - | - | |||
|
7014
|
|
Bùi Nguyên Long | Nam | 01-01-2007 | - | - | - | |||
|
7015
|
|
Hoàng Quốc Quân | Nam | 11-07-2015 | - | - | - | |||
|
7016
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 12-02-2009 | - | 1564 | 1464 | |||
|
7017
|
|
Ngô Thu Phương | Nữ | 15-02-2009 | - | - | - | w | ||
|
7018
|
|
Võ Hoàng Giáp | Nam | 12-01-2014 | - | - | - | |||
|
7019
|
|
Phạm Duy | Nam | 28-11-2001 | - | 1634 | 1615 | |||
|
7020
|
|
Phạm Xuân Hòa | Nam | 08-09-2009 | - | - | - | |||