DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
701 FIDE 12404187 Phan Thị Hương Giang Nữ 1996 1757 - - wi
702 FIDE 12430935 Dương Ngọc Uyên Nữ 2013 1756 1897 1900 w
703 FIDE 12406899 Ngô Thị Ngọc Ngân Nữ 1999 1756 - - wi
704 FIDE 12420891 Đặng Nguyễn Thành Công Nam 2007 1755 - - i
705 FIDE 12418897 Lê Ngọc Minh Trường Nam 2010 1755 1679 1771 i
706 FIDE 12420743 Huỳnh Bảo Long Nam 2012 1755 1742 1800 i
707 FIDE 12404896 Nguyễn Công Hiếu Nam 1997 1755 - - i
708 FIDE 12444120 Lê Phạm Khải Hoàn Nam 2014 1755 1611 1560
709 FIDE 12433578 Hồ Nhật Nam Nam 2015 1754 1862 1836
710 FIDE 12431885 Nguyễn Phúc Khang Nam 2011 1753 1659 1715 i
711 FIDE 12429546 Nguyễn Phạm Minh Trí Nam 1993 1753 1810 1789
712 FIDE 12402354 Vũ Thiện Trâm Anh Nữ 1995 1752 - - wi
713 FIDE 12477125 Nguyễn Đình Duy Khánh Nam 2014 1751 - -
714 FIDE 12405159 Nguyễn Thanh Duy Nam 2004 1750 1690 1690 i
715 FIDE 12410861 Nguyễn Thị Thu Hà Nam 1997 1750 - - i
716 FIDE 12413429 Lê Phi Long Nam 2004 1750 - 1715 i
717 FIDE 12420921 Nguyễn Thành Long Nam 2008 1749 1868 1839 i
718 FIDE 12426814 Trương Khánh Duy Nam 2009 1749 1741 1700 i
719 FIDE 12412503 Trần Đình Đăng Khoa Nam 2005 1748 - - i
720 FIDE 12436950 Trịnh Hoàng Lâm Nam 2012 1748 1818 1916