DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
701 FIDE 12436607 Nguyễn Trung Tiên Nam 1994 NA 1748 - -
702 FIDE 12430986 Nguyễn Thị Thanh Ngân Nữ 2009 1748 1765 1767 w
703 FIDE 12409782 Trần Nhật Phương Nữ 2004 1748 1752 1746 w
704 FIDE 12443930 Lê Nguyên Phong Nam 2016 1747 1814 1651
705 FIDE 12405167 Nguyễn Tuấn Ngọc Nam 2003 1747 1670 1850 i
706 FIDE 12409863 Lê Ngô Thục Hân Nữ 2003 1746 1744 1724 wi
707 FIDE 12407631 Lê Đăng Khoa Nam 2004 1746 - - i
708 FIDE 12410756 Lê Minh Đức Nam 2006 1746 - - i
709 FIDE 12425354 Nguyễn Quang Nghĩa Nam 1981 1746 - - i
710 FIDE 12405140 Nguyễn Quốc Pháp Nam 2004 1746 - 1750 i
711 FIDE 12404195 Trần Nguyễn Bảo Trân Nữ 1996 1746 - - wi
712 FIDE 12408565 Vũ Duy Phương Nam 1998 1746 - - i
713 FIDE 12404829 Trần Vương Mai Khanh Nữ 2003 WCM 1745 1833 1801 wi
714 FIDE 12404608 Lê Mai Duy Nam 1967 1745 - - i
715 FIDE 12410870 Bùi Đăng Khoa Nam 2008 1745 1930 1903
716 FIDE 12402478 Lê Lã Trà My Nữ 1984 1744 1806 1815 wi
717 FIDE 12455288 Nguyễn Đỗ Minh Trí Nam 2013 1744 1614 1540
718 FIDE 12420832 Trần Tú Nam Kha Nam 1990 1744 1690 1720 i
719 FIDE 12405582 Nguyễn Quốc Kỳ Nam 2002 1743 - 1743 i
720 FIDE 12418820 Nguyễn Quốc Trường Sơn Nam 2007 1742 1654 1723