| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6981
|
|
Trần Hoàng Minh Anh | Nữ | 20-06-2008 | - | 1587 | - | w | ||
|
6982
|
|
Thành Hữu Đạt | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
|
6983
|
|
Lê Hoàng Phúc Hiển | Nam | 02-10-2016 | - | - | - | |||
|
6984
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
|
6985
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 01-05-2004 | - | - | - | |||
|
6986
|
|
Trương Thanh Nhất My | Nữ | 05-01-2013 | - | - | - | w | ||
|
6987
|
|
Lê Vũ Trụ | Nam | 09-11-1989 | - | - | - | |||
|
6988
|
|
Huỳnh Phúc Nhân | Nam | 20-02-2012 | - | - | - | |||
|
6989
|
|
Hồ Thái Trí | Nam | 11-05-2011 | - | - | - | |||
|
6990
|
|
Truong Tuan Anh | Nam | 22-12-2015 | - | - | - | |||
|
6991
|
|
Phan Bảo Hiếu | Nam | 03-07-2016 | - | - | - | |||
|
6992
|
|
Nguyễn Hải Tiến | Nam | 23-07-2012 | - | - | - | |||
|
6993
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 21-02-2014 | - | - | - | |||
|
6994
|
|
Dương Huy Hoàng | Nam | 17-07-2015 | - | - | - | |||
|
6995
|
|
Ngô Duy Minh | Nam | 28-03-2012 | - | - | - | |||
|
6996
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 08-03-2010 | - | - | 1683 | |||
|
6997
|
|
Trần Quang Hùng | Nam | 04-05-2014 | - | - | - | |||
|
6998
|
|
Tân Bảo Nam | Nam | 02-05-2011 | - | - | - | |||
|
6999
|
|
Lại Gia Minh | Nam | 21-07-2010 | - | - | - | |||
|
7000
|
|
Lê Minh Ngọc | Nữ | 17-05-2010 | - | 1404 | - | w | ||