| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6921
|
|
Lê Quang Phúc Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6922
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6923
|
|
Lý Long Nhân | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6924
|
|
Đới Ngọc Bích | Nữ | 2014 | - | 1549 | 1458 | w | ||
|
6925
|
|
Phan Bảo Nam | Nam | 2016 | - | 1426 | 1439 | |||
|
6926
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6927
|
|
Kiều Hữu Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6928
|
|
Phùng Đức Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6929
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6930
|
|
Nguyễn Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6931
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6932
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6933
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1430 | 1647 | |||
|
6934
|
|
Lê Khánh Phương Marie | Nữ | - | - | - | w | |||
|
6935
|
|
Võ Khắc Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6936
|
|
Đào Trung Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6937
|
|
Huỳnh Quang Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6938
|
|
Trương Thành Danh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6939
|
|
Nguyễn Trọng Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6940
|
|
Trương Tuệ Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||