| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6861
|
|
Phạm Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6862
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6863
|
|
Nguyễn Quân Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6864
|
|
Tạ Băng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6865
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6866
|
|
Phạm Tùng Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6867
|
|
Ca Hoàng Duy | Nam | 1999 | - | - | 1685 | |||
|
6868
|
|
Nguyễn Vũ Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6869
|
|
Ngô Tố Cần | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6870
|
|
Chung Cát Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
6871
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6872
|
|
Vũ Ngô Hoàng Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6873
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6874
|
|
Đào Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6875
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6876
|
|
Trần Thanh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6877
|
|
Bùi Nam Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
6878
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2012 | - | 1701 | - | |||
|
6879
|
|
Đặng Đức An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6880
|
|
Nguyễn Quang Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||