DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6861 FIDE 561005185 Phạm Nguyên Khang Nam 2015 - - -
6862 FIDE 561008001 Trương Anh Quân Nam 2017 - - -
6863 FIDE 561008257 Nguyễn Quân Bách Nam 2007 - - -
6864 FIDE 561010049 Tạ Băng Tâm Nữ 2019 - - - w
6865 FIDE 561010561 Nguyễn Hoàng Duy Nam 2019 - - -
6866 FIDE 12475009 Phạm Tùng Sơn Nam 2015 - - -
6867 FIDE 12410241 Ca Hoàng Duy Nam 1999 - - 1685
6868 FIDE 12475777 Nguyễn Vũ Minh Tuệ Nam 2016 - - -
6869 FIDE 12410497 Ngô Tố Cần Nữ 2002 - - - w
6870 FIDE 561013633 Chung Cát Anh Nữ 2021 - - - w
6871 FIDE 561013889 Nguyễn Minh Thư Nữ 2017 - - - w
6872 FIDE 12413313 Vũ Ngô Hoàng Dương Nam 2005 - - -
6873 FIDE 12478849 Lê Đình Hiếu Nam 2016 - - -
6874 FIDE 12413569 Đào Lê Bảo Ngọc Nữ 2006 - - - w
6875 FIDE 561016705 Nguyễn Ngọc Khánh Linh Nữ 2020 - - - w
6876 FIDE 12488321 Trần Thanh Đức Nam 2013 - - -
6877 FIDE 12423041 Bùi Nam Hùng Nam 1981 - - -
6878 FIDE 12488577 Hoàng Hải Phong Nam 2012 - 1701 -
6879 FIDE 12423297 Đặng Đức An Nam 2010 - - -
6880 FIDE 12490369 Nguyễn Quang Đăng Nam 2020 - - -