| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6801
|
|
Lê Hoàng Kim Ngân | Nữ | 10-03-2018 | - | - | - | w | ||
|
6802
|
|
Đào Thiên Hải | Nam | 16-04-2007 | - | 1649 | 1800 | |||
|
6803
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 02-07-1986 | - | - | - | |||
|
6804
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 22-12-2010 | - | 1630 | 1710 | |||
|
6805
|
|
Vương Đức Thủy | Nam | 31-10-1998 | - | - | - | |||
|
6806
|
|
Phạm Bảo Sơn | Nam | 05-10-2015 | - | - | - | |||
|
6807
|
|
Tạ Vũ Minh Phúc | Nam | 15-07-2017 | - | - | - | |||
|
6808
|
|
Đặng Thị Kim Nguyên | Nữ | 19-09-1999 | - | - | - | w | ||
|
6809
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
|
6810
|
|
Nguyễn Quốc Ân | Nam | 01-01-2014 | - | - | - | |||
|
6811
|
|
Lương Đức Anh | Nam | 23-10-2003 | - | - | - | |||
|
6812
|
|
Trần Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 24-02-2007 | - | - | - | w | ||
|
6813
|
|
Trần Tùng Quân | Nam | 27-02-2006 | - | - | - | |||
|
6814
|
|
Võ Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 17-03-2006 | - | - | - | w | ||
|
6815
|
|
Nguyễn Minh Tân | Nam | 16-01-2015 | - | - | - | |||
|
6816
|
|
Nguyễn Tuấn Duy | Nam | 13-07-2016 | - | - | - | |||
|
6817
|
|
Trần Thị Hà Trang | Nữ | 15-10-2004 | - | - | - | w | ||
|
6818
|
|
Nguyễn Vũ Hải Lan | Nam | 28-01-2005 | - | - | - | |||
|
6819
|
|
Xương Huỳnh Diệu Anh | Nữ | 26-10-2016 | - | - | - | w | ||
|
6820
|
|
Trần Nguyễn Minh Khôi | Nam | 24-04-2002 | - | - | - | |||