| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6801
|
|
Lê Hà Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6802
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
6803
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6804
|
|
Đặng Hồng Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6805
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6806
|
|
Trần Nam Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6807
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6808
|
|
Ngô Thanh Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6809
|
|
Nguyễn Lang Thùy Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6810
|
|
Hoàng Hồng Minh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6811
|
|
Trần Thuận Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6812
|
|
Phương Sỹ Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6813
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | 1425 | 1588 | |||
|
6814
|
|
Lê Như Ý | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6815
|
|
Trần Thế Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6816
|
|
Trần Thị Minh Trang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6817
|
|
Mai Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6818
|
|
Phạm Phúc An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6819
|
|
Lê Ngọc Ái Trân | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
6820
|
|
Hồ Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||