| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6761
|
|
Nguyễn Lý Phi Long | Nam | 31-05-2012 | - | - | - | |||
|
6762
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 28-02-2012 | - | - | - | |||
|
6763
|
|
Trần Đình Quang | Nam | 02-07-2015 | - | - | - | |||
|
6764
|
|
Thái Hồng Nhật Linh | Nữ | 19-07-2017 | - | - | - | w | ||
|
6765
|
|
Nguyễn Đức Minh Quân | Nam | 23-05-2015 | - | - | - | |||
|
6766
|
|
Nguyễn Quang Khoa | Nam | 05-11-2015 | - | - | - | |||
|
6767
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 29-08-2020 | - | - | - | |||
|
6768
|
|
Phan An Nam | Nam | 03-08-2016 | - | - | - | |||
|
6769
|
|
Trần Diệp Hân | Nữ | 17-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
6770
|
|
Nguyễn Tấn Phong | Nam | 19-08-2018 | - | - | - | |||
|
6771
|
|
Nguyễn Thanh Tâm | Nữ | 10-06-2018 | - | - | - | w | ||
|
6772
|
|
Ngô Hoàng Hà | Nam | 17-08-2005 | - | - | - | |||
|
6773
|
|
Nguyễn Hữu An | Nam | 30-07-1975 | - | - | - | |||
|
6774
|
|
Đinh Vũ Thành Ân | Nam | 01-10-2013 | - | - | - | |||
|
6775
|
|
Châu Trần Quang Thắng | Nam | 13-04-2000 | - | - | - | |||
|
6776
|
|
Đinh Vũ Thùy Anh | Nữ | 22-06-2010 | - | - | - | w | ||
|
6777
|
|
Nguyễn Việt Bách | Nam | 10-03-2006 | - | - | - | |||
|
6778
|
|
Nguyên Minh | Nam | 19-07-2008 | - | - | - | |||
|
6779
|
|
Trần Nguyễn Gia Khiêm | Nam | 20-07-2012 | - | - | - | |||
|
6780
|
|
Trần Minh Tuấn | Nam | 05-11-2018 | - | - | - | |||