| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6721
|
|
Le Minh Thong | Nam | 22-03-2013 | - | - | - | |||
|
6722
|
|
Đinh Trung Kiên | Nam | 17-04-2015 | - | 1574 | 1500 | |||
|
6723
|
|
Nguyễn Đức Trí Dũng | Nam | 27-02-2005 | - | - | - | |||
|
6724
|
|
Lê Tuấn | Nam | 12-01-2010 | - | - | - | |||
|
6725
|
|
Trần Nam Phong | Nam | 19-12-2013 | - | - | - | |||
|
6726
|
|
Đào Thị Lan Phương | Nữ | 1967-05-25 | - | - | - | w | ||
|
6727
|
|
Nguyễn Hoàng Phi | Nam | 02-08-1995 | - | 1629 | - | |||
|
6728
|
|
Vũ Ngọc Linh Đan | Nữ | 10-08-2014 | - | 1426 | 1416 | w | ||
|
6729
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 02-08-1979 | - | - | - | |||
|
6730
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 18-01-2011 | - | - | - | |||
|
6731
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 15-03-2000 | - | - | - | |||
|
6732
|
|
Dương Thị Thùy Dương | Nữ | 09-02-2015 | - | - | - | w | ||
|
6733
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 20-08-2018 | - | - | - | |||
|
6734
|
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 09-01-2019 | - | - | - | |||
|
6735
|
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 28-09-2012 | - | - | - | |||
|
6736
|
|
Trần Văn Quý Nhựt | Nam | 15-04-1991 | - | - | - | |||
|
6737
|
|
Ngô Đức Thắng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
6738
|
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 12-10-2016 | - | - | - | w | ||
|
6739
|
|
Nguyễn Bình An Khang | Nam | 12-02-2018 | - | - | - | |||
|
6740
|
|
Nguyễn Lê Tường Dung | Nữ | 18-07-2013 | - | - | - | w | ||