DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6641 FIDE 12409456 Bùi Thị Thu Nam 1986 DI - - -
6642 FIDE 561011568 Nguyễn Cát Tường Linh Nữ 2020 - - - w
6643 FIDE 561015920 Bùi Phạm Nhật Huy Nam 2012 - 1593 -
6644 FIDE 12414832 Trần Gia Hân Nữ 2006 - - - w
6645 FIDE 12481904 Trần Uyên Trang Nữ 2014 - - - w
6646 FIDE 12483184 Nguyễn Võ Tú Uyên Nữ 2016 - 1556 - w
6647 FIDE 12417904 Nguyễn Ngọc Song Linh Nữ 2010 - - - w
6648 FIDE 561021040 Phạm Hoàng Đông Hy Nam 2020 - - -
6649 FIDE 12419184 Lê Hoàng Minh Nam 1992 NA - - -
6650 FIDE 561021296 Nguyễn Nhật Nam Nam 2017 - - -
6651 FIDE 12486000 Nguyễn Anh Tuấn Hưng Nam 2016 - - 1646
6652 FIDE 12486256 Nguyễn An Lộc Nam 2013 - - -
6653 FIDE 561024112 Nguyễn Minh Triều Nam 2009 - - -
6654 FIDE 561024368 Đặng Đông Hải Nam 1960 - - -
6655 FIDE 561024880 Huỳnh Nhật Quang Anh Nam 2008 - - -
6656 FIDE 12489328 Nguyễn Đại Quang Nam 2016 - - -
6657 FIDE 12489840 Ngô Tuấn Huy Nam 2015 - - -
6658 FIDE 12491632 Thạch Thanh Nhanh Nữ 2011 - - - w
6659 FIDE 12491888 Nguyễn Hoàng Gia Hưng Nam 2019 - - -
6660 FIDE 12427888 Nguyễn Thị Phong Thu Nữ 1988 - - - w