| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6641
|
|
Hà Quí Ngọc | Nữ | 27-11-2003 | - | - | - | w | ||
|
6642
|
|
Lương Khang Huy | Nam | 19-05-1999 | - | - | - | |||
|
6643
|
|
Huỳnh Nguyễn Thảo Uyên | Nữ | 19-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
6644
|
|
Phí Quang Nam | Nam | 02-10-2007 | - | - | - | |||
|
6645
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 10-10-2017 | - | - | - | |||
|
6646
|
|
Nguyễn Văn Hoàng | Nam | 14-11-2014 | - | - | - | |||
|
6647
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 19-06-2015 | - | - | - | |||
|
6648
|
|
Trịnh Đình Tài | Nam | 22-03-2011 | - | - | - | |||
|
6649
|
|
Nguyễn Đỗ Đức Anh | Nam | 06-07-2010 | - | - | - | |||
|
6650
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 10-12-2011 | - | - | - | |||
|
6651
|
|
Hà Anh Tú | Nam | 28-08-2013 | - | - | 1532 | |||
|
6652
|
|
Nguyễn Đỗ Thu Trang | Nữ | 06-09-2006 | - | - | - | w | ||
|
6653
|
|
Trần Hữu Thanh | Nam | 27-02-1991 | - | - | - | |||
|
6654
|
|
Lê Ngọc Bình An | Nam | 25-12-2009 | - | - | - | |||
|
6655
|
|
Hoàng Đăng Khang | Nam | 16-06-2010 | - | - | - | |||
|
6656
|
|
Cấn Trí Thành | Nam | 25-09-2011 | - | - | - | |||
|
6657
|
|
Nguyễn Lâm Thanh Tuyền | Nữ | 14-09-1990 | - | - | - | w | ||
|
6658
|
|
Nguyễn Trần An Nhiên | Nữ | 04-07-2018 | - | - | - | w | ||
|
6659
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 16-10-1997 | NA | - | - | - | ||
|
6660
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 06-10-2012 | - | - | - | |||