DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6621 FIDE 12452475 Cao Chí Nhân Nam 2015 - - 1476
6622 FIDE 12455547 Doãn Bá Phú Nam 2013 - - -
6623 FIDE 12458619 Đặng Minh Anh Nữ 2010 - 1451 - w
6624 FIDE 12460923 Trần Mai Bình Huy Nam 2014 - - -
6625 FIDE 12465275 Nguyễn Anh Nam 2015 - - -
6626 FIDE 561003131 Đặng Thanh Khoa Nam 2018 - - -
6627 FIDE 561003387 Phạm Gia Linh Nam 2020 - - - w
6628 FIDE 561006203 Nguyễn Trí Dũng Nam 2014 - 1794 1520
6629 FIDE 561006459 Phạm Đăng Thành Tâm Nam 2021 - - -
6630 FIDE 12470139 Dương Đức Thọ Nam 2014 - 1477 -
6631 FIDE 561006971 Nguyễn Trí Đức Nam 2013 - - -
6632 FIDE 12470651 Nguyễn Hải Phong Nam 2018 - - -
6633 FIDE 12406139 Trương Huỳnh Minh Tú Nam 1997 - - -
6634 FIDE 12406651 Hồ Châu Bảo Trâm Nữ 2001 - - - w
6635 FIDE 12473723 Phạm Văn Lộc Nam 2007 - - -
6636 FIDE 12473979 Trịnh Tấn Phát Nam 2012 - - -
6637 FIDE 561011835 Vũ Nguyễn Tâm Đan Nữ 2019 - - - w
6638 FIDE 12409979 Nguyễn Lê Hà An Nữ 2005 - - - w
6639 FIDE 12411515 Lê Lợi Nam 2003 - - -
6640 FIDE 12478075 Hồ Trần Hồng Ngọc Nữ 2009 - 1461 1436 w