| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6621
|
|
Trần Diệu Hoa | Nữ | 03-05-2013 | - | - | - | w | ||
|
6622
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nữ | 22-07-2014 | - | - | 1567 | w | ||
|
6623
|
|
Nguyễn Bùi Duy Khoa | Nam | 01-12-2015 | - | - | - | |||
|
6624
|
|
Nguyễn Phát Khôi | Nam | 1968-08-01 | - | - | - | |||
|
6625
|
|
Mai Hữu Hiếu | Nam | 28-04-2016 | - | - | - | |||
|
6626
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 17-07-2009 | - | - | - | |||
|
6627
|
|
Trần Võ Tâm Quân | Nam | 22-12-2012 | - | 1455 | 1520 | |||
|
6628
|
|
Phạm Vũ Nhật Nam | Nam | 29-01-2016 | - | - | - | |||
|
6629
|
|
Nguyễn Văn Vinh | Nam | 21-12-1995 | - | - | - | |||
|
6630
|
|
Nguyễn Thế Tiến | Nam | 18-05-1995 | - | - | - | |||
|
6631
|
|
Nguyễn Dương Vĩnh | Nam | 16-10-2013 | - | - | - | |||
|
6632
|
|
Cao Hạo Nhiên | Nam | 01-11-2016 | - | - | 1456 | |||
|
6633
|
|
Thái Hoàng Tuấn | Nam | 20-09-2012 | - | 1483 | - | |||
|
6634
|
|
Trần Nguyễn Bảo Nam | Nam | 18-12-2008 | - | - | - | |||
|
6635
|
|
Trần Văn Thịnh | Nam | 20-05-1992 | - | - | - | |||
|
6636
|
|
Nguyễn Hồng Nhã An | Nữ | 01-01-2013 | - | - | - | w | ||
|
6637
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 22-03-2019 | - | - | - | |||
|
6638
|
|
Lê Khải Phong | Nam | 09-04-2017 | - | 1438 | 1525 | |||
|
6639
|
|
Hồ Nguyễn Minh Long | Nam | 15-07-2012 | - | - | - | |||
|
6640
|
|
Nguyễn Tùng Quân | Nam | 16-03-2014 | - | 1542 | - | |||