DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
661 FIDE 12424650 Trịnh Thanh Bình Nam 1967 1770 - - i
662 FIDE 12429090 Nguyễn Đức Minh Nam 2012 1769 1630 1660 i
663 FIDE 12445479 Nguyễn Trung Quân Nam 2014 1769 1897 1842
664 FIDE 12477354 Nguyễn Đức Anh Nam 2012 1769 1575 -
665 FIDE 12403164 Trần Ngọc Minh Tường Nữ 2000 1769 1776 1765 wi
666 FIDE 12414204 Hậu Nguyễn Mỹ Kim Nữ 2004 NA 1769 - - w
667 FIDE 12424110 Trần Phương Vi Nữ 2008 1768 1725 1692 w
668 FIDE 12425109 Triệu Gia Huy Nam 2012 1767 1851 2015
669 FIDE 12404667 Dương Triệu Ân Nữ 2001 1767 - - wi
670 FIDE 12417262 Võ Đình Khải My Nữ 2008 1767 1685 1786 w
671 FIDE 12443891 Nguyễn Thanh Tùng Nam 2016 1767 1780 1677
672 FIDE 12406791 Nguyễn Thị Phương Thy Nữ 2002 1766 1682 1790 wi
673 FIDE 12411213 Nguyễn Vĩnh Khánh Nam 2005 1766 1621 1679 i
674 FIDE 12431460 Nguyễn Phúc Tâm Nam 2014 1766 1741 1774
675 FIDE 12451711 Lê Nguyễn Đức Hưng Nam 2007 1765 1710 1674 i
676 FIDE 12443808 Bùi Đức Thiện Anh Nam 2016 1765 1890 1752
677 FIDE 12404500 Thái Nguyễn Minh Trang Nữ 1989 1764 - - wi
678 FIDE 12402800 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 2000 1764 - - i
679 FIDE 12427462 Trịnh Nguyên Lãm Nam 2013 1764 1818 1732
680 FIDE 12422380 Trần Đức Hải Nam 1995 NA,DI 1764 1773 1700 i