| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6561
|
|
Đỗ Hà An | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6562
|
|
Hoàng Tùng Lâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6563
|
|
Lê Hiểu Khang | Nam | 2011 | - | 1706 | 1498 | |||
|
6564
|
|
Đào Tuấn Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6565
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | 1433 | - | |||
|
6566
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
6567
|
|
Nguyễn Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6568
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2011 | - | 1539 | - | |||
|
6569
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6570
|
|
Trần Trường Khang | Nam | 2018 | - | 1461 | 1519 | |||
|
6571
|
|
Nguyễn Hữu Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6572
|
|
Lê Bá Vương | Nam | 1990 | NI | - | - | - | ||
|
6573
|
|
Nguyễn Hồng Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6574
|
|
Nguyễn Nam Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6575
|
|
Dương Thiên Ninh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6576
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6577
|
|
Trần Anh Tùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6578
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 2007 | - | 1404 | - | |||
|
6579
|
|
Nguyễn Khánh Hoàng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6580
|
|
Ngô Quý Phú | Nam | 2013 | - | 1599 | 1690 | |||