| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6561
|
|
Nguyễn Trường Minh | Nam | 15-02-2014 | - | - | - | |||
|
6562
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 12-01-2019 | - | - | - | |||
|
6563
|
|
Phạm Đức Anh | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
|
6564
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 25-06-2015 | - | - | - | |||
|
6565
|
|
Huỳnh Thị Tuyết Anh | Nữ | 30-11-2000 | - | - | - | w | ||
|
6566
|
|
Đỗ Minh Đạt | Nam | 17-01-2017 | - | - | - | |||
|
6567
|
|
Bùi Ngọc Ánh Nhi | Nữ | 02-03-2002 | - | - | - | w | ||
|
6568
|
|
Nguyễn Đỗ Tường Vy | Nữ | 02-02-2001 | - | - | - | w | ||
|
6569
|
|
Phan Võ Anh Đức | Nam | 30-08-2015 | - | - | - | |||
|
6570
|
|
Nguyễn Thị Huỳnh Thơ | Nữ | 27-03-1998 | - | - | - | w | ||
|
6571
|
|
Lê Sỹ Tuấn Hải | Nam | 25-08-2012 | - | 1563 | - | |||
|
6572
|
|
Cao Trí Thành | Nam | 28-04-2016 | - | - | - | |||
|
6573
|
|
Lê Văn Khoa | Nam | 31-05-2011 | - | 1487 | 1490 | |||
|
6574
|
|
Hà Khánh Ngọc | Nữ | 06-07-2019 | - | - | - | w | ||
|
6575
|
|
Nguyễn Huỳnh Xuân Anh | Nữ | 26-10-2008 | - | 1647 | 1655 | w | ||
|
6576
|
|
Trần Hải Đăng | Nam | 16-07-2009 | - | - | - | |||
|
6577
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 15-06-2017 | - | - | - | |||
|
6578
|
|
Nguyễn Đức Trí (Đn) | Nam | 20-04-2011 | - | - | - | |||
|
6579
|
|
Đặng Phương Mai | Nữ | 04-03-2012 | - | 1507 | 1607 | w | ||
|
6580
|
|
Hoàng Ngọc Tùng | Nam | 27-04-1984 | - | - | - | |||