| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6501
|
|
Đinh Việt Hải | Nam | 2012 | - | 1673 | 1606 | |||
|
6502
|
|
Võ Hồng Thiên Long | Nam | 2017 | - | 1441 | 1469 | |||
|
6503
|
|
Nguyễn Cẩm Tú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6504
|
|
Đoàn Tất Đạt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6505
|
|
Trần Đăng Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6506
|
|
Đinh Trọng Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6507
|
|
Đặng Quang Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6508
|
|
Lê Thế Mạnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6509
|
|
Trần Vinh Khánh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6510
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6511
|
|
Vòng Phúc Mãn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6512
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6513
|
|
Nguyễn Ngọc Xuân Phương | Nữ | 2015 | - | - | 1719 | w | ||
|
6514
|
|
Đặng Ngọc Phương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6515
|
|
Võ Cao Xuân Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6516
|
|
Nguyễn Lệ Hằng | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
6517
|
|
Nguyễn Lê Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | 1727 | 1474 | |||
|
6518
|
|
Đinh Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6519
|
|
Cao Ngọc Tú | Nam | 1979 | DI | - | - | - | ||
|
6520
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||