| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6481
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6482
|
|
Phạm Anh Cường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6483
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6484
|
|
Nguyễn Tạ Minh Huy | Nam | 2012 | - | 1530 | - | |||
|
6485
|
|
Nguyễn Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6486
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6487
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6488
|
|
Trần Thị Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6489
|
|
Lưu Gia Vĩ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6490
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 1965 | - | - | - | |||
|
6491
|
|
Lê Công Khánh Như | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6492
|
|
Thiều Tường Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6493
|
|
Nguyễn Ngọc Phụng | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6494
|
|
Nguyễn Trần Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6495
|
|
Ngô Quang Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6496
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6497
|
|
Trương Hoàng Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6498
|
|
Lê Nguyễn Mai Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6499
|
|
Nguyễn Hồng Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6500
|
|
Nguyễn Thị Thủy Trinh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||