| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6421
|
|
Bùi Gia An | Nam | 08-04-2008 | - | - | - | |||
|
6422
|
|
Phạm Minh Đăng | Nam | 18-05-2016 | - | - | - | |||
|
6423
|
|
Đinh Văn Ngọc | Nam | 01-01-1980 | DI | - | - | - | ||
|
6424
|
|
Hồ Quốc Minh | Nam | 17-06-2012 | - | - | - | |||
|
6425
|
|
Phạm Thiên Lộc | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
|
6426
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 14-06-2015 | - | - | - | |||
|
6427
|
|
Đỗ Quang Minh | Nam | 19-07-2005 | - | - | - | |||
|
6428
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Huy | Nam | 17-05-2015 | - | - | - | |||
|
6429
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Trúc | Nữ | 14-03-2012 | - | 1551 | - | w | ||
|
6430
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 17-08-2009 | - | - | - | w | ||
|
6431
|
|
Bùi Mai Hồng Khanh | Nữ | 17-11-2007 | - | - | - | w | ||
|
6432
|
|
Lê Trần Đức Lương | Nam | 25-03-2014 | - | - | - | |||
|
6433
|
|
Tống Duy Minh | Nam | 09-01-2018 | - | - | - | |||
|
6434
|
|
Hà Nhật Ninh | Nam | 16-12-2016 | - | - | - | |||
|
6435
|
|
Nguyễn Viết Minh Triết | Nam | 09-02-2013 | - | - | - | |||
|
6436
|
|
Đỗ Bảo Long | Nam | 19-07-2012 | - | - | - | |||
|
6437
|
|
Ta Quang Dang | Nam | 12-05-2014 | - | - | - | |||
|
6438
|
|
Lê Nguyễn Huỳnh Nhiên | Nữ | 09-10-2018 | - | - | - | w | ||
|
6439
|
|
Vũ Quang Anh | Nam | 31-12-2015 | - | - | - | |||
|
6440
|
|
Nguyễn Nhật Quang | Nam | 23-10-2015 | - | 1590 | 1581 | |||