| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6401
|
|
Nguyễn Khoa Y Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6402
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6403
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 2016 | - | 1582 | - | |||
|
6404
|
|
Đỗ Đức Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6405
|
|
Nguyễn Việt Thúy | Nữ | 1965 | - | - | - | w | ||
|
6406
|
|
Trần Thanh Bích | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6407
|
|
Ngô Tường Vi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6408
|
|
Phạm Đức Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6409
|
|
Nguyễn Vũ Kỳ Anh | Nam | 2010 | - | 1476 | - | |||
|
6410
|
|
Lý Đình Minh Mẫn | Nam | 2004 | - | 1597 | 1646 | |||
|
6411
|
|
Trần Ngọc Thuận | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6412
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6413
|
|
Đào Phúc Cát Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6414
|
|
Trần Việt Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6415
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6416
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6417
|
|
Dương Phú Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6418
|
|
Nguyễn Kiều Khánh Quỳnh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6419
|
|
Bùi Phúc Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6420
|
|
Nguyễn Thanh Hương Giang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||