DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
641 FIDE 12462209 Lê Vinh Nam 2012 1781 1675 1546 i
642 FIDE 12442100 Phan Khải Trí Nam 2014 1781 1795 1846
643 FIDE 12431672 Trần Tường Quang Đăng Nam 2009 1780 1584 1545 i
644 FIDE 12436283 Tạ Thiết Hoàng Nam 2005 1780 1717 1699
645 FIDE 12431214 Nguyễn Đình Tâm Anh Nữ 2013 1780 1754 1671 w
646 FIDE 12424390 Trần Nguyễn Mỹ Tiên Nữ 2007 1780 1921 1869 wi
647 FIDE 12417165 Nguyễn Thành Vĩnh Nam 1989 1779 1747 - i
648 FIDE 12405167 Nguyễn Tuấn Ngọc Nam 2003 NI,FI 1779 1670 1866
649 FIDE 12479934 Phạm Minh Khuê Nam 2004 1777 1764 1735 i
650 FIDE 12405710 Trương Lê Thành Đạt Nam 2002 NA 1777 1762 1737 i
651 FIDE 12408310 Võ Minh Triết Nam 2002 1777 - - i
652 FIDE 12483230 Võ Ngọc Minh Trí Nam 2014 1776 1724 1679
653 FIDE 12471682 Huỳnh Thiên Ân Nam 2017 1774 1729 1581
654 FIDE 12437611 Lê Nguyễn Minh Trí Nam 2008 1773 1776 1778 i
655 FIDE 12407461 Phạm Thị Kim Long Nữ 1991 1773 - - wi
656 FIDE 12431443 Võ Minh Nhật Nam 2012 1772 1747 1663 i
657 FIDE 12431249 Trần Hải Triều Nam 2012 1772 1805 1847 i
658 FIDE 12416924 Nguyễn Khắc Tư Nam 2007 1772 1698 1748
659 FIDE 12429201 Võ Mai Phương Nữ 2014 1771 1784 1702 w
660 FIDE 12416657 Trần Nguyễn Đăng Khoa Nam 2008 1770 1842 1892 i