| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6381
|
|
Hoàng Công Vinh | Nam | 07-03-2010 | - | - | - | |||
|
6382
|
|
Ca Lê Bảo Trâm | Nữ | 12-01-2014 | - | - | - | w | ||
|
6383
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 27-04-1995 | - | - | - | |||
|
6384
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 02-02-2012 | - | - | - | w | ||
|
6385
|
|
Đoàn Nguyễn Hồng Thái | Nam | 22-12-2006 | - | - | - | |||
|
6386
|
|
Trần Minh Chiến | Nam | 14-09-2017 | - | - | 1537 | |||
|
6387
|
|
Nguyễn Mạnh Hiệp | Nam | 20-09-1998 | - | - | - | |||
|
6388
|
|
Nguyễn Trần Thủy Trân | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
6389
|
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 21-03-1982 | NA | - | - | - | w | |
|
6390
|
|
Nghiêm Khánh Linh | Nữ | 02-09-2009 | - | - | - | w | ||
|
6391
|
|
Đỗ Quốc Thắng | Nam | 10-05-2009 | - | - | - | |||
|
6392
|
|
Khưu Dịch Tài | Nam | 22-08-2007 | - | - | - | |||
|
6393
|
|
Hồ Việt Hà | Nữ | 19-10-2018 | - | - | - | w | ||
|
6394
|
|
Bùi Quang Phúc | Nam | 23-06-2011 | - | - | - | |||
|
6395
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 26-05-2013 | - | - | - | |||
|
6396
|
|
Bùi Công Nam Anh | Nam | 24-12-2009 | - | - | - | |||
|
6397
|
|
Phạm Văn Quân | Nam | 01-01-1985 | - | - | - | |||
|
6398
|
|
Lê Hà Thy | Nữ | 16-07-2015 | - | - | - | w | ||
|
6399
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 09-05-1984 | - | - | - | |||
|
6400
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 09-07-2007 | - | - | - | w | ||