| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6381
|
|
Lê Sỹ Toàn | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6382
|
|
Phạm Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6383
|
|
Nguyễn Trần Chương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6384
|
|
Vương Minh Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6385
|
|
Đinh Mẫn Nghi | Nữ | 2010 | - | - | 1568 | w | ||
|
6386
|
|
Nguyền Minh Hiển | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6387
|
|
Trương Gia Phong | Nam | 2012 | - | 1485 | - | |||
|
6388
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6389
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6390
|
|
Lê Thanh Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6391
|
|
Nguyễn Trần Diệu Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6392
|
|
Trần Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6393
|
|
Lê Trọng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6394
|
|
Đặng Gia Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6395
|
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6396
|
|
Võ Thiện Nhân | Nam | 2011 | - | - | 1465 | |||
|
6397
|
|
Trần Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6398
|
|
Phan Văn Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6399
|
|
Nguyễn Bá Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6400
|
|
Phạm Việt Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||