| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6341
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 11-02-2018 | - | - | - | w | ||
|
6342
|
|
Ngô Phúc Khang | Nam | 18-07-2015 | - | 1491 | - | |||
|
6343
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 05-05-2014 | - | 1592 | 1504 | |||
|
6344
|
|
Phan Hoang Gia Bao | Nữ | 26-04-2004 | - | - | - | w | ||
|
6345
|
|
Bùi Thái Sơn | Nam | 25-04-2017 | - | 1551 | 1489 | |||
|
6346
|
|
Nguyễn Đàm Gia Khang | Nam | 24-07-2018 | - | - | - | |||
|
6347
|
|
Dương Vũ Kha | Nam | 06-09-2013 | - | - | - | |||
|
6348
|
|
Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 03-11-2008 | - | 1572 | 1457 | |||
|
6349
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nữ | 18-07-2000 | - | - | - | w | ||
|
6350
|
|
Lê Hải Minh Sơn | Nam | 01-02-2016 | - | 1409 | 1510 | |||
|
6351
|
|
Phạm Nguyễn Mạnh Trí | Nam | 20-09-2018 | - | - | - | |||
|
6352
|
|
Hà Bảo Duy | Nam | 12-05-2013 | - | - | 1435 | |||
|
6353
|
|
Huỳnh Thiện Trí | Nam | 05-10-2007 | - | - | - | |||
|
6354
|
|
Lê Anh Minh Nhật | Nam | 19-11-2008 | - | - | - | |||
|
6355
|
|
Trần Sơn Lâm | Nữ | 06-08-2006 | - | - | - | w | ||
|
6356
|
|
Trần Trọng Phúc | Nam | 06-09-2017 | - | - | - | |||
|
6357
|
|
Phạm Trúc Vy | Nữ | 06-04-2016 | - | - | - | w | ||
|
6358
|
|
Phan Mai Khôi | Nữ | 07-01-2008 | - | - | - | w | ||
|
6359
|
|
Lương Hương Giang | Nữ | 04-05-2008 | - | 1532 | - | w | ||
|
6360
|
|
Trần Trường Thịnh | Nam | 23-09-2015 | - | - | 1559 | |||