| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6321
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6322
|
|
Hoàng Anh Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6323
|
|
Hoàng Hiếu Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6324
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6325
|
|
Nguyễn Bá Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6326
|
|
Hà Đặng Nhật Thảo | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6327
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6328
|
|
Trịnh Văn Đông | Nam | 1977 | FI | - | - | - | ||
|
6329
|
|
Phạm Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6330
|
|
Nguyễn Trọng Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6331
|
|
Lê Hoàng Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6332
|
|
Nguyễn Trần Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6333
|
|
Võ Thị Kim Tuyến | Nam | 1985 | DI | - | - | - | ||
|
6334
|
|
Nguyễn Phan Nhã Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6335
|
|
Lê Khả Duy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6336
|
|
Thái Lê Hiếu Thảo | Nữ | 2009 | - | 1406 | 1509 | w | ||
|
6337
|
|
Nguyễn Anh Minh | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
6338
|
|
Lê Ngọc Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6339
|
|
Ông Ích Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6340
|
|
Nguyễn Quốc Đạt | Nam | 2008 | - | - | - | |||