| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6301
|
|
Vũ Ngọc Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6302
|
|
Nguyễn Lê Duy Long | Nam | 2013 | - | 1635 | - | |||
|
6303
|
|
Trần Bảo Kiên | Nam | 2014 | - | 1502 | 1504 | |||
|
6304
|
|
Hoàng Như Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6305
|
|
Phạm Hoàng Hiệp | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6306
|
|
Lê Văn Minh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6307
|
|
Trần Ngọc Vũ Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6308
|
|
Le Thao Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6309
|
|
Phạm Hà Khả Tú | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6310
|
|
Phạm Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6311
|
|
Trần Đại Lợi | Nam | 2010 | - | 1675 | 1700 | |||
|
6312
|
|
Hà Đức Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6313
|
|
Mai Hữu Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6314
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6315
|
|
Phạm Ngọc Quang Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6316
|
|
Triệu Đình Thanh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6317
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6318
|
|
Lê Hải Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6319
|
|
Vũ Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6320
|
|
Nguyễn Đại Việt Cường | Nam | 2012 | - | 1542 | 1623 | |||