| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6301
|
|
Trần Tú Phương | Nữ | 28-08-2009 | - | - | - | w | ||
|
6302
|
|
Lê Nguyên Hiếu | Nam | 11-05-2014 | - | - | - | |||
|
6303
|
|
Trần Hữu Phúc | Nam | 07-11-2008 | - | - | - | |||
|
6304
|
|
Kiều Gia Phúc | Nam | 13-07-2016 | - | - | - | |||
|
6305
|
|
Trần Lê Bảo Châu | Nữ | 06-06-2013 | - | - | - | w | ||
|
6306
|
|
Nguyễn Hiểu Minh | Nam | 12-08-2016 | - | - | - | |||
|
6307
|
|
Phạm Nguyên Việt | Nam | 03-01-2016 | - | - | - | |||
|
6308
|
|
Hoàng Bích Ngọc | Nữ | 28-09-2015 | - | - | - | w | ||
|
6309
|
|
Nguyễn Hữu Khoa | Nam | 08-11-2015 | - | - | - | |||
|
6310
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 25-01-2018 | - | - | - | w | ||
|
6311
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 24-09-2015 | - | - | - | |||
|
6312
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Chi | Nữ | 14-04-2021 | - | - | - | w | ||
|
6313
|
|
Trần Lê Nhật Đăng | Nam | 31-12-2008 | - | 1480 | 1650 | |||
|
6314
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 11-01-2016 | - | - | - | |||
|
6315
|
|
Trần Khả Anh | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
|
6316
|
|
Tống Ngọc Khang | Nam | 16-09-2008 | - | 1605 | 1427 | |||
|
6317
|
|
Bùi Nhật Trường | Nam | 15-04-2008 | - | - | - | |||
|
6318
|
|
Lê Trung Hậu | Nam | 12-03-2007 | - | - | - | |||
|
6319
|
|
Nguyễn Thiện Khánh Nam | Nam | 04-11-2015 | - | - | - | |||
|
6320
|
|
Nguyễn Kiên Cường | Nam | 31-07-2010 | - | - | - | |||