| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6241
|
|
Bạch Lê Nguyên Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6242
|
|
Phạm Lê Thanh Tài | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
6243
|
|
Phạm Ngọc Trúc Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6244
|
|
Đỗ Minh Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6245
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6246
|
|
Đỗ Xuân Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6247
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6248
|
|
Vũ Đức Trung | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6249
|
|
Nguyễn Thiên Nghỉa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6250
|
|
Nông Đức Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6251
|
|
Phạm Ngọc Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6252
|
|
Hà Phước Minh Thư | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6253
|
|
Nguyễn Đình Thanh Tùng | Nam | 2016 | - | 1465 | - | |||
|
6254
|
|
Trương Hữu Tài | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6255
|
|
Phan Khả Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6256
|
|
Phan Trần Minh Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6257
|
|
Huỳnh Lê Hồng Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6258
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6259
|
|
Nguyễn Quang Thiên Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6260
|
|
Nguyễn Tuyết Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||