DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
621 FIDE 12439096 Nguyễn Công Khen Nam 1994 1786 1809 -
622 FIDE 12405833 Nguyễn Hoàng Hải Nam 2000 1786 1849 - i
623 FIDE 12403962 Bùi Thị Diệp Anh Nữ 2001 1786 1798 1728 w
624 FIDE 12404225 Lâm Tuyết Mai Nam 1949 1785 1782 1778 i
625 FIDE 12430366 Lê Gia Bảo Nam 2004 1785 1633 1729
626 FIDE 12430846 Đặng Tuấn Nguyên Nam 2001 NA 1785 1669 -
627 FIDE 12407143 Huỳnh Như Phương Nghi Nữ 1995 1784 1883 - w
628 FIDE 12426520 Trần Võ Quốc Hoàng Nam 2003 1782 - - i
629 FIDE 12419133 Đào Tuấn Kiệt Nam 2001 1781 1779 - i
630 FIDE 12497533 Nguyễn Nhật Phi Nam 2003 1781 1621 1659
631 FIDE 12462209 Lê Vinh Nam 2012 1781 1675 1546
632 FIDE 12431672 Trần Tường Quang Đăng Nam 2009 1780 1584 1545
633 FIDE 12445312 Vương Tuấn Khoa Nam 2016 1780 1780 1764
634 FIDE 12424390 Trần Nguyễn Mỹ Tiên Nữ 2007 1780 1922 1795 wi
635 FIDE 12436950 Trịnh Hoàng Lâm Nam 2012 1780 1813 1881
636 FIDE 12405124 Nguyễn Minh Thông Nam 2003 1779 1789 1675
637 FIDE 12417165 Nguyễn Thành Vĩnh Nam 1989 1779 1747 - i
638 FIDE 12479934 Phạm Minh Khuê Nam 2004 1777 1764 1735
639 FIDE 12405710 Trương Lê Thành Đạt Nam 2002 NA 1777 1762 1737 i
640 FIDE 12408310 Võ Minh Triết Nam 2002 1777 - - i