DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
621 FIDE 12429228 Đặng Ngọc Thiên Thanh Nữ 2012 1792 1551 1725 wi
622 FIDE 12415235 Đặng Ngọc Minh Nam 2007 1791 1683 1947 i
623 FIDE 12430986 Nguyễn Thị Thanh Ngân Nữ 2009 1790 1765 1767 w
624 FIDE 12408123 Nguyễn Anh Dũng Nam 2002 1789 1721 - i
625 FIDE 12428647 Đỗ Tiến Quang Minh Nam 2012 1789 1802 1791
626 FIDE 12455288 Nguyễn Đỗ Minh Trí Nam 2013 1789 1684 1728
627 FIDE 12414360 Hoàng Việt Nam 2006 1789 - - i
628 FIDE 12402664 Hoàng Tấn Đức Nam 2000 FA 1789 1828 1957
629 FIDE 12404209 Ngô Ngọc Thảo Nữ 1993 1788 - - wi
630 FIDE 12439096 Nguyễn Công Khen Nam 1994 1786 1809 -
631 FIDE 12405833 Nguyễn Hoàng Hải Nam 2000 1786 1849 - i
632 FIDE 12403962 Bùi Thị Diệp Anh Nữ 2001 1786 1764 1657 wi
633 FIDE 12404225 Lâm Tuyết Mai Nam 1949 1785 1762 1773 i
634 FIDE 12430846 Đặng Tuấn Nguyên Nam 2001 NA 1785 1670 - i
635 FIDE 12432415 Lê Phước Kiệt Nam 2007 1784 1569 1618
636 FIDE 12444197 Chu Băng Băng Nữ 2012 1784 1642 1658 w
637 FIDE 12452670 Đoàn Nguyễn Gia Bảo Nam 2009 1784 1728 1786
638 FIDE 12426520 Trần Võ Quốc Hoàng Nam 2003 1782 - - i
639 FIDE 12419133 Đào Tuấn Kiệt Nam 2001 1781 1779 - i
640 FIDE 12497533 Nguyễn Nhật Phi Nam 2003 1781 1621 1659