| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6181
|
|
Đỗ An Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6182
|
|
Lê Nguyễn Bích Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6183
|
|
Phạm Phú Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6184
|
|
Nguyễn Thị Thùy Trang | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6185
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1474 | 1490 | |||
|
6186
|
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 1967 | - | - | - | |||
|
6187
|
|
Phan Tường Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6188
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6189
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6190
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6191
|
|
Đỗ Ngọc Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6192
|
|
Nguyễn Hoàng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6193
|
|
Nguyễn Đình Quang Huy | Nam | 2011 | - | 1505 | - | |||
|
6194
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6195
|
|
Trịnh Tấn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6196
|
|
Trần Đình Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6197
|
|
Vũ Hoàng Linh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6198
|
|
Phan Anh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6199
|
|
Nguyễn Minh Thiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6200
|
|
La Huy Hưởng | Nam | 2015 | - | - | - | |||