| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6161
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 30-05-2015 | - | 1492 | 1437 | |||
|
6162
|
|
Đặng Vũ Quang Thanh | Nam | 08-04-2013 | - | - | - | |||
|
6163
|
|
Lâm Gia Phúc | Nam | 03-05-2018 | - | - | - | |||
|
6164
|
|
Nguyễn Duy Đông | Nam | 27-08-1984 | - | - | - | |||
|
6165
|
|
Phạm Ngọc Minh | Nam | 22-08-2018 | - | - | - | |||
|
6166
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 26-01-2019 | - | - | - | |||
|
6167
|
|
Nguyễn Hữu Tuấn Đạt | Nam | 10-09-2012 | - | - | - | |||
|
6168
|
|
Nguyễn Tăng Hoàng Tiến | Nam | 31-01-2016 | - | - | - | |||
|
6169
|
|
Dương Hoàng Anh | Nam | 10-08-2016 | - | - | - | |||
|
6170
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 01-06-2019 | - | 1473 | - | |||
|
6171
|
|
Hồ Nguyễn Kim Dung | Nữ | 03-01-2005 | - | - | - | w | ||
|
6172
|
|
Đinh Trọng Nhật Minh | Nam | 04-02-2016 | - | - | - | |||
|
6173
|
|
Trương Minh Mẫn | Nam | 13-01-2002 | - | 1513 | - | |||
|
6174
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 22-08-2010 | - | 1431 | - | |||
|
6175
|
|
Hoàng Nhật Khánh Linh | Nữ | 10-10-2002 | - | - | - | w | ||
|
6176
|
|
Hoàng Tùng Lâm | Nữ | 17-01-2008 | - | - | - | w | ||
|
6177
|
|
Lê Hiểu Khang | Nam | 06-04-2011 | - | 1707 | 1498 | |||
|
6178
|
|
Đào Tuấn Phong | Nam | 14-08-2012 | - | - | - | |||
|
6179
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 05-10-2011 | - | 1433 | - | |||
|
6180
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 14-09-1982 | FA | - | - | - | ||