| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6141
|
|
Trần Thị Ánh Nguyệt | Nữ | 30-11-2005 | - | - | - | w | ||
|
6142
|
|
Nguyễn Trần Duy Khôi | Nam | 09-08-2017 | - | - | - | |||
|
6143
|
|
Vũ Thiên Thành | Nam | 20-06-2014 | - | - | - | |||
|
6144
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 04-03-2008 | - | - | - | |||
|
6145
|
|
Nguyễn Lương Huy | Nam | 02-04-2009 | - | 1434 | - | |||
|
6146
|
|
Nguyễn Đức Minh Khoa | Nam | 09-06-2015 | - | - | - | |||
|
6147
|
|
Nguyễn Viết Tuấn Kiệt | Nam | 09-02-2013 | - | - | - | |||
|
6148
|
|
Thạch Thanh Doanh | Nam | 07-10-2015 | - | - | - | |||
|
6149
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 17-11-2015 | - | - | - | |||
|
6150
|
|
Lưu Gia Khánh | Nam | 16-09-2011 | - | - | - | |||
|
6151
|
|
Nguyễn Thị Vân Anh | Nữ | 15-07-1995 | - | - | - | w | ||
|
6152
|
|
Nguyễn Phương Hiếu | Nam | 06-06-2012 | - | - | - | |||
|
6153
|
|
Ngô Thanh Trà | Nữ | 24-01-2017 | - | - | - | w | ||
|
6154
|
|
Lâm Hà Phương | Nữ | 28-09-2007 | - | - | - | w | ||
|
6155
|
|
Lê Hoàng Phúc | Nam | 15-12-2011 | - | - | - | |||
|
6156
|
|
Phạm Gia Bao | Nam | 31-01-2009 | - | - | - | |||
|
6157
|
|
Phạm Nguyễn Hồng Nhật | Nam | 07-04-2012 | - | 1554 | - | |||
|
6158
|
|
Mạnh Trọng Minh | Nam | 23-11-2018 | - | - | - | |||
|
6159
|
|
Nguyễn Quang Vinh | Nam | 15-10-2014 | - | - | - | |||
|
6160
|
|
Nguyễn Tấn Thành | Nam | 15-03-1983 | - | - | - | |||