| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6141
|
|
Cao Xuân Thành Đạt | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
6142
|
|
Nguyễn Hiền Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6143
|
|
Hoàng Ngọc Tú Nhân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6144
|
|
Đồng Vũ Thu Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6145
|
|
Bùi Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6146
|
|
Nguyễn Phạm Nhật Nam | Nam | - | - | - | ||||
|
6147
|
|
Phạm Y Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6148
|
|
Lê Thị Hồng Nhung | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
6149
|
|
Huỳnh Văn Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6150
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6151
|
|
Nguyễn Đỗ Hoàng Phương | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
6152
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6153
|
|
Lưu Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6154
|
|
Nguyễn Quốc Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6155
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6156
|
|
Võ Viên Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6157
|
|
Phan Xuân Nguyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6158
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | 1494 | |||
|
6159
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6160
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||