| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6101
|
|
Lê Minh Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6102
|
|
Nguyễn Bảo An Hy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6103
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6104
|
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6105
|
|
Đỗ Minh Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6106
|
|
Ngô Tấn Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6107
|
|
Vũ Đức Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6108
|
|
Nguyễn Thành Vũ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6109
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6110
|
|
Lê Quang Khang | Nam | 1982 | - | 1503 | - | |||
|
6111
|
|
Nguyễn Thị Mai Chinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6112
|
|
Nguyễn Thanh Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6113
|
|
Dương Minh Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6114
|
|
Mạc Quốc Việt | Nam | 2017 | - | 1638 | 1523 | |||
|
6115
|
|
Trần Tùng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6116
|
|
Hà Lê Ngọc Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6117
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2014 | - | 1504 | - | |||
|
6118
|
|
Quách Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6119
|
|
Pham Nguyen Gia An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6120
|
|
Bùi Ngọc Giàu | Nam | 1969 | - | - | - | |||