| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6081
|
|
Nguyễn Hữu Tấn Phát | Nam | 2009 | - | 1537 | - | |||
|
6082
|
|
Đặng Dương Việt Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6083
|
|
Huỳnh Đức Trung | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
6084
|
|
Đào Thành Công | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6085
|
|
Vũ Anh Quân | Nam | 1983 | NI | - | - | - | ||
|
6086
|
|
Nguyễn Thúy Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6087
|
|
Vương Kỳ Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6088
|
|
Lê Thục Anh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |
|
6089
|
|
Nguyễn Thị Bốn | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
6090
|
|
Nguyễn Nam Tú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6091
|
|
Nguyễn Thế Gia Khải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6092
|
|
Võ Thị Thùy Dương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6093
|
|
Trần Lê Hà Anh | Nữ | 2009 | - | 1408 | - | w | ||
|
6094
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6095
|
|
Lương Ngọc Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6096
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6097
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1980 | NA | - | - | - | ||
|
6098
|
|
Nguyễn Phạm Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6099
|
|
Phan Khang | Nam | 2013 | - | - | 1416 | |||
|
6100
|
|
Hồ Huỳnh Phương Thảo | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||