| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6081
|
|
Bùi Khai Dĩ | Nam | 16-04-2003 | - | - | - | |||
|
6082
|
|
Hà Tâm Anh | Nữ | 09-04-2018 | - | - | - | w | ||
|
6083
|
|
Vũ Nguyễn | Nam | 27-02-2012 | - | - | - | |||
|
6084
|
|
Phạm Hải Hà | Nam | 24-12-2000 | - | - | - | |||
|
6085
|
|
Trần Minh Triết | Nam | 30-08-2001 | NA | - | - | - | ||
|
6086
|
|
Trần Vy Khanh | Nữ | 12-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
6087
|
|
Trần Anh Minh | Nam | 05-04-2018 | - | - | - | |||
|
6088
|
|
Đặng Anh Nguyên | Nam | 28-07-2011 | - | - | - | |||
|
6089
|
|
Nguyễn Phùng Minh Châu | Nữ | 02-07-2018 | - | - | 1417 | w | ||
|
6090
|
|
Nguyễn Minh Vĩ | Nam | 19-07-2010 | - | - | - | |||
|
6091
|
|
Nguyễn An Bình | Nữ | 05-02-2014 | - | - | - | w | ||
|
6092
|
|
Trịnh Mạnh Hùng | Nam | 22-01-2008 | - | - | - | |||
|
6093
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Châu | Nữ | 08-06-2014 | - | - | - | w | ||
|
6094
|
|
Lê Đức Hải Dăng | Nam | 28-06-2014 | - | - | - | |||
|
6095
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 29-04-2018 | - | - | - | w | ||
|
6096
|
|
Nguyễn Sỹ Bảo An | Nam | 30-03-2013 | - | - | - | |||
|
6097
|
|
Nguyễn Ngọc Kim Ngân | Nữ | 02-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
6098
|
|
Lương Trọng Quý | Nam | 20-05-2007 | - | - | - | |||
|
6099
|
|
Trần Huỳnh Minh Quân | Nam | 15-10-2003 | - | 1767 | - | |||
|
6100
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 08-12-2012 | - | - | - | |||