| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6061
|
|
Hồ Nguyễn Vân Chi | Nữ | 20-02-2012 | - | - | - | w | ||
|
6062
|
|
Trần Hữu Anh Minh | Nam | 26-06-2020 | - | - | - | |||
|
6063
|
|
Đoàn Thanh Trúc | Nữ | 31-07-1996 | - | - | - | w | ||
|
6064
|
|
Phan Như Ngọc | Nữ | 15-06-2015 | - | - | - | w | ||
|
6065
|
|
Lương Gia Bảo | Nam | 20-10-2015 | - | - | - | |||
|
6066
|
|
Nguyễn Quang Kim Yến | Nữ | 26-02-1999 | - | - | - | w | ||
|
6067
|
|
Trịnh Lê Hoài Đức | Nam | 28/07/1999 | - | - | - | |||
|
6068
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 30-11-2001 | - | - | - | |||
|
6069
|
|
Nguyễn Đặng Hoàng Quân | Nam | 11-05-2011 | - | - | - | |||
|
6070
|
|
Mai Nguyễn Vân Khuê | Nữ | 05-11-2014 | - | - | - | w | ||
|
6071
|
|
Lê Ngọc Khánh Duy | Nam | 27-09-2005 | - | - | - | |||
|
6072
|
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 30-09-2015 | - | - | - | |||
|
6073
|
|
Trần Quang Hải Phong | Nam | 13-11-2017 | - | - | - | |||
|
6074
|
|
Nguyễn Hữu Kiên | Nam | 05-01-2014 | - | - | 1401 | |||
|
6075
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nữ | 19-03-2002 | - | - | - | w | ||
|
6076
|
|
Vũ Bích Phượng | Nữ | 23-01-2008 | - | - | - | w | ||
|
6077
|
|
Nguyễn Trọng Duy | Nam | 14-05-2014 | - | - | - | |||
|
6078
|
|
Nguyễn Quốc Hưng | Nam | 16-09-2013 | - | - | - | |||
|
6079
|
|
Nguyễn Thế Năng | Nam | 04-01-2010 | - | - | - | |||
|
6080
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 29-09-2011 | - | - | - | |||