| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6041
|
|
Dương Phú Khải Minh | Nam | 13-08-2014 | - | - | - | |||
|
6042
|
|
Nguyễn Kiều Khánh Quỳnh | Nữ | 04-01-2010 | - | - | - | w | ||
|
6043
|
|
Bùi Phúc Hiếu | Nam | 22-02-2019 | - | - | - | |||
|
6044
|
|
Nguyễn Thanh Hương Giang | Nữ | 13-04-2015 | - | - | - | w | ||
|
6045
|
|
Nguyễn Vũ Bảo Đạt | Nam | 03-01-2014 | - | - | - | |||
|
6046
|
|
Mai Đình Sơn | Nam | 29-09-2007 | - | 1548 | - | |||
|
6047
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 21-10-2006 | - | - | - | |||
|
6048
|
|
Bùi Chí Phú | Nam | 15-03-2013 | - | - | - | |||
|
6049
|
|
Đặng Minh Tuấn | Nam | 13-10-2010 | - | - | - | |||
|
6050
|
|
Trần Duy Anh | Nam | 13-07-2016 | - | - | - | |||
|
6051
|
|
Nguyễn Đình Duy | Nam | 27-04-2001 | - | 1503 | - | |||
|
6052
|
|
Lê Hiếu Minh | Nam | 26-11-2008 | - | - | - | |||
|
6053
|
|
Phan Ngọc Diễm Oanh | Nữ | 31-01-2014 | - | - | - | w | ||
|
6054
|
|
Nguyễn Đăng Phan | Nam | 20-03-2013 | - | - | - | |||
|
6055
|
|
Trần Vĩ Tùng | Nam | 31-03-2017 | - | - | - | |||
|
6056
|
|
Trần Xuân Lộc | Nam | 30-03-2016 | - | - | - | |||
|
6057
|
|
Nguyễn Hoài Bảo Long | Nam | 29-06-2017 | - | - | - | |||
|
6058
|
|
Châu Phúc Nguyên | Nam | 06-12-2013 | - | - | - | |||
|
6059
|
|
Nguyễn Lê Thanh Tùng | Nam | 21-09-2015 | - | - | - | |||
|
6060
|
|
Phạm Đình An | Nam | 24-09-2012 | - | 1485 | 1464 | |||