| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6021
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
6022
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6023
|
|
Trần Tri Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6024
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6025
|
|
Viên Đình Bình Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6026
|
|
Trần Trí Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6027
|
|
Võ Thanh Thủy Tiên | Nữ | 2016 | - | - | 1455 | w | ||
|
6028
|
|
Nguyễn Đức Việt Thắng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6029
|
|
Hoàng Đức Hiếu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6030
|
|
Nguyễn Hoàng Ngân | Nữ | 2013 | - | - | 1535 | w | ||
|
6031
|
|
Trần Ngọc Tỉnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6032
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6033
|
|
Tô Kiến An | Nam | 2013 | - | 1474 | 1632 | |||
|
6034
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6035
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6036
|
|
Đoàn Thuận | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6037
|
|
Nguyen Ba Hoang Hai | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6038
|
|
Thi Tú Trinh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6039
|
|
Vũ Bình Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
6040
|
|
Vương Duy Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||