| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6021
|
|
Lê Trọng Minh | Nam | 09-11-2014 | - | - | - | |||
|
6022
|
|
Đặng Gia Nguyên | Nam | 27-11-2015 | - | - | - | |||
|
6023
|
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 26-02-2011 | - | - | - | |||
|
6024
|
|
Võ Thiện Nhân | Nam | 10-05-2011 | - | - | 1464 | |||
|
6025
|
|
Trần Hoàng Bách | Nam | 09-02-2016 | - | - | - | |||
|
6026
|
|
Phan Văn Sơn | Nam | 02-12-2016 | - | - | - | |||
|
6027
|
|
Nguyễn Bá Tùng Lâm | Nam | 20-11-2016 | - | - | - | |||
|
6028
|
|
Phạm Việt Anh | Nam | 13-07-2020 | - | - | - | |||
|
6029
|
|
Nguyễn Khoa Y Nhi | Nữ | 01-07-2016 | - | - | - | w | ||
|
6030
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Thy | Nữ | 25-10-2019 | - | - | - | w | ||
|
6031
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 20-08-2016 | - | 1582 | - | |||
|
6032
|
|
Nguyễn Việt Thúy | Nữ | 1965-03-20 | - | - | - | w | ||
|
6033
|
|
Trần Thanh Bích | Nữ | 30-11-2018 | - | - | - | w | ||
|
6034
|
|
Nguyễn Vũ Kỳ Anh | Nam | 07-07-2010 | - | 1477 | - | |||
|
6035
|
|
Lý Đình Minh Mẫn | Nam | 22-03-2004 | - | 1597 | 1646 | |||
|
6036
|
|
Trần Ngọc Thuận | Nam | 09-02-2005 | - | - | - | |||
|
6037
|
|
Đào Phúc Cát Tiên | Nữ | 02-12-2012 | - | - | - | w | ||
|
6038
|
|
Trần Việt Huy | Nam | 16-09-2009 | - | - | - | |||
|
6039
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 18-02-2007 | - | - | - | |||
|
6040
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 03-07-1983 | - | - | - | |||