| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6001
|
|
Vũ Tất Lê Thăng | Nam | 23-10-2013 | - | - | - | |||
|
6002
|
|
Trần Trương Tiến Vinh | Nam | 07-05-2014 | - | - | - | |||
|
6003
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 18-03-2012 | - | - | - | |||
|
6004
|
|
Hoàng Trung Đức | Nam | 15-11-2007 | - | - | - | |||
|
6005
|
|
Đồng Khánh Huyền | Nữ | 06-06-2010 | - | - | - | w | ||
|
6006
|
|
Nguyễn Mai Linh | Nữ | 05-01-2010 | - | - | - | w | ||
|
6007
|
|
Lê Tuấn Anh | Nam | 13-07-2000 | - | - | - | |||
|
6008
|
|
Bùi Nguyên Khang | Nam | 27-05-2018 | - | - | - | |||
|
6009
|
|
Lê Sỹ Toàn | Nam | 10-07-1991 | - | - | - | |||
|
6010
|
|
Phạm Minh Hiếu | Nam | 31-07-2019 | - | - | - | |||
|
6011
|
|
Nguyễn Trần Chương | Nam | 18-07-2014 | - | - | - | |||
|
6012
|
|
Vương Minh Trí | Nam | 27-10-2008 | - | - | - | |||
|
6013
|
|
Đinh Mẫn Nghi | Nữ | 01-01-2010 | - | - | 1568 | w | ||
|
6014
|
|
Nguyền Minh Hiển | Nam | 05-02-2015 | - | - | - | |||
|
6015
|
|
Trương Gia Phong | Nam | 11-11-2012 | - | - | - | |||
|
6016
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 17-08-2010 | - | - | - | w | ||
|
6017
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 31-05-1999 | - | - | - | |||
|
6018
|
|
Lê Thanh Huy | Nam | 20-12-2011 | - | - | - | |||
|
6019
|
|
Nguyễn Trần Diệu Anh | Nữ | 18-06-2012 | - | - | - | w | ||
|
6020
|
|
Trần Anh Quân | Nam | 04-03-2012 | - | - | - | |||