DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
601 FIDE 12436283 Tạ Thiết Hoàng Nam 2005 1794 1718 1712
602 FIDE 12428884 Nguyễn Khánh Nam Nam 2011 1794 1753 1853
603 FIDE 12412007 Lê Hồng Minh Ngọc Nữ 2003 1794 1759 1769 wi
604 FIDE 12458970 Trần Minh Mẫn Nữ 2003 NA 1794 1734 1556 w
605 FIDE 12403300 Châu Thị Yến Quyên Nữ 1997 1793 - - wi
606 FIDE 12425141 Đặng Thị Ngọc Truân Nữ 1996 NA 1793 - - wi
607 FIDE 12403970 Lê Thị Như Quỳnh Nữ 2001 WCM 1792 1823 1745 w
608 FIDE 12416843 Vũ Xuân Hoàng Nam 2009 1792 1767 1925
609 FIDE 12468622 Phạm Anh Tuấn Nam 2001 1792 1744 1771
610 FIDE 12424080 Đỗ Đăng Khoa Nam 2011 1792 1615 1740
611 FIDE 12429228 Đặng Ngọc Thiện Thanh Nữ 2012 1792 1650 1791 wi
612 FIDE 12415235 Đặng Ngọc Minh Nam 2007 1791 1683 1948 i
613 FIDE 12454770 Phạm Tuấn Kiệt Nam 2008 1791 1705 1828
614 FIDE 12409995 Nguyễn Phú Nam 1978 NA 1791 - - i
615 FIDE 12402664 Hoàng Tấn Đức Nam 2000 FA 1790 1794 1903
616 FIDE 12408123 Nguyễn Anh Dũng Nam 2002 1789 1721 - i
617 FIDE 12414360 Hoàng Việt Nam 2006 1789 - - i
618 FIDE 12430935 Dương Ngọc Uyên Nữ 2013 1788 1838 1729 w
619 FIDE 12404209 Ngô Ngọc Thảo Nữ 1993 1788 - - wi
620 FIDE 12442259 Lê Vĩnh Trí Nam 2012 1787 1764 1808