DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
601 FIDE 12447498 Trần Quang Anh Thuận Nam 2003 1799 - - i
602 FIDE 12421120 Tô Ngọc Minh Nam 1986 1798 - 1804 i
603 FIDE 12431060 Lê Minh Hoàng Chính Nam 2013 1798 1784 1910
604 FIDE 12407127 Trần Nguyễn Quế Hương Nữ 1998 1797 1814 1819 w
605 FIDE 12404870 Trần Lý Vũ Nam 1797 - - i
606 FIDE 12473081 Phan Nguyễn Minh Khang Nam 2009 1797 1700 1571
607 FIDE 12413437 Lê Phi Lan Nam 2007 1797 1737 1737 i
608 FIDE 12425150 Hà Thị Diệu Linh Nữ 2000 1796 - - wi
609 FIDE 12424919 Nguyễn Hoàng Khánh Nam 2011 1796 1831 1847 i
610 FIDE 12403393 Phan Nguyễn Thùy Dung Nữ 1996 1795 - - wi
611 FIDE 12417297 Bùi Đăng Lộc Nam 2006 1794 1780 1815 i
612 FIDE 12428884 Nguyễn Khánh Nam Nam 2011 1794 1752 1853 i
613 FIDE 12412007 Lê Hồng Minh Ngọc Nữ 2003 1794 1759 1769 wi
614 FIDE 12458970 Trần Minh Mẫn Nữ 2003 NA 1794 1734 1556 w
615 FIDE 12403970 Lê Thị Như Quỳnh Nữ 2001 WCM 1793 1839 1764 wi
616 FIDE 12403300 Châu Thị Yến Quyên Nữ 1997 1793 - - wi
617 FIDE 12425141 Đặng Thị Ngọc Truân Nữ 1996 NA 1793 - - wi
618 FIDE 12416843 Vũ Xuân Hoàng Nam 2009 1792 1802 1935
619 FIDE 12454770 Phạm Tuấn Kiệt Nam 2008 1792 1704 1828
620 FIDE 12424080 Đỗ Đăng Khoa Nam 2011 1792 1666 1772 i