| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5981
|
|
Nguyen Quang Huy | Nam | 07-02-2013 | - | - | - | |||
|
5982
|
|
Hoàng Bá Sơn | Nam | 15-10-2011 | - | 1508 | 1575 | |||
|
5983
|
|
Trần Tiến Đạt | Nam | 24-02-2010 | - | 1540 | 1654 | |||
|
5984
|
|
Ngô Lê Bảo Anh | Nữ | 12-02-2009 | - | - | 1597 | w | ||
|
5985
|
|
Lê Đức Hoàng Khôi | Nam | 30-09-2013 | - | - | - | |||
|
5986
|
|
Nguyễn Gia Long | Nam | 09-05-2012 | - | - | - | |||
|
5987
|
|
Đặng Hồng Trường | Nam | 25-02-2017 | - | - | - | |||
|
5988
|
|
Đào Quang Dũng | Nam | 29-09-2014 | - | - | - | |||
|
5989
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 30-05-2008 | - | - | - | |||
|
5990
|
|
Võ Như Ngọc | Nữ | 15-02-2011 | - | - | - | w | ||
|
5991
|
|
Lương Phúc Thịnh | Nam | 20-11-2012 | - | - | - | |||
|
5992
|
|
Nguyễn Văn Phú | Nam | 06-08-1998 | - | - | - | |||
|
5993
|
|
Phạm Hồng Tú | Nam | 21-11-1988 | - | - | - | |||
|
5994
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 03-12-2019 | - | - | - | w | ||
|
5995
|
|
Lê Thanh Minh Nhật | Nam | 07-01-2013 | - | 1564 | - | |||
|
5996
|
|
Nguyễn Quỳnh Thi | Nữ | 24-05-2016 | - | - | - | w | ||
|
5997
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 01-08-2016 | - | - | - | |||
|
5998
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 14-04-2003 | - | - | - | |||
|
5999
|
|
Phạm Nguyễn Tâm Minh | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
|
6000
|
|
Nguyễn Thành Thông | Nam | 05-09-1999 | - | - | - | |||