| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5961
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 05-11-2016 | - | - | - | |||
|
5962
|
|
Trịnh Văn Đông | Nam | 30-03-1977 | FI | - | - | - | ||
|
5963
|
|
Phạm Phương Linh | Nữ | 31-05-2014 | - | - | - | w | ||
|
5964
|
|
Nguyễn Trọng Hiếu | Nam | 18-08-2016 | - | - | - | |||
|
5965
|
|
Lê Hoàng Bảo Khang | Nam | 09-07-2015 | - | - | - | |||
|
5966
|
|
Nguyễn Trần Đăng Khoa | Nam | 06-01-2013 | - | - | - | |||
|
5967
|
|
Võ Thị Kim Tuyến | Nam | 01-01-1985 | DI | - | - | - | ||
|
5968
|
|
Lê Khả Duy | Nam | 19-06-2003 | - | - | - | |||
|
5969
|
|
Thái Lê Hiếu Thảo | Nữ | 01-01-2009 | - | 1406 | 1509 | w | ||
|
5970
|
|
Ông Ích Tài | Nam | 23-05-2016 | - | - | - | |||
|
5971
|
|
Nguyễn Quốc Đạt | Nam | 13-08-2008 | - | - | - | |||
|
5972
|
|
Phan Ngọc Huy | Nam | 23-01-2004 | - | - | - | |||
|
5973
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 20-12-2014 | - | - | - | |||
|
5974
|
|
Lê Trọng Nhật Anh | Nam | 30-12-2016 | - | - | - | |||
|
5975
|
|
Đào Xuân Thái | Nam | 01-09-1990 | - | - | - | |||
|
5976
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 23-05-2010 | - | - | - | |||
|
5977
|
|
Lê Nguyễn Bảo Quốc | Nam | 22-05-2013 | - | - | - | |||
|
5978
|
|
Phạm Hoàng Khang | Nam | 14-05-2013 | - | - | - | |||
|
5979
|
|
Bùi Nhật Long | Nam | 25-04-2013 | - | - | - | |||
|
5980
|
|
Lê Nguyễn Công Minh | Nam | 16-06-2015 | - | - | - | |||