| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5941
|
|
Trần Ngọc Vũ Anh | Nam | 08-02-2014 | - | - | - | |||
|
5942
|
|
Le Thao Chi | Nữ | 26-10-2009 | - | - | - | w | ||
|
5943
|
|
Phạm Hà Khả Tú | Nữ | 11-07-2009 | - | - | - | w | ||
|
5944
|
|
Phạm Minh Quý | Nam | 01-02-2012 | - | - | - | |||
|
5945
|
|
Trần Đại Lợi | Nam | 12-03-2010 | - | 1675 | 1700 | |||
|
5946
|
|
Hà Đức Quang | Nam | 21-06-2014 | - | - | - | |||
|
5947
|
|
Mai Hữu Phú | Nam | 13-05-2013 | - | - | - | |||
|
5948
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 11-12-2010 | - | - | - | w | ||
|
5949
|
|
Phạm Ngọc Quang Vinh | Nam | 22-05-2011 | - | - | - | |||
|
5950
|
|
Triệu Đình Thanh Tú | Nam | 22-08-2014 | - | - | - | |||
|
5951
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Long | Nam | 29-09-2014 | - | - | - | |||
|
5952
|
|
Lê Hải Nguyên | Nam | 04-03-2016 | - | - | - | |||
|
5953
|
|
Vũ Nguyễn Minh Trang | Nữ | 25-03-2017 | - | - | - | w | ||
|
5954
|
|
Nguyễn Đại Việt Cường | Nam | 14-02-2012 | - | 1542 | 1623 | |||
|
5955
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 11-02-2018 | - | - | - | |||
|
5956
|
|
Hoàng Anh Minh | Nam | 05-11-2016 | - | - | - | |||
|
5957
|
|
Hoàng Hiếu Minh | Nam | 10-09-2020 | - | - | - | |||
|
5958
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 14-10-2013 | - | - | - | |||
|
5959
|
|
Nguyễn Bá Nghĩa | Nam | 06-10-2015 | - | - | - | |||
|
5960
|
|
Hà Đặng Nhật Thảo | Nữ | 16-05-2000 | - | - | - | w | ||