| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5941
|
|
Nguyễn Mai Thái Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5942
|
|
Nguyễn Lê Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5943
|
|
Trịnh Đồng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5944
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | 1554 | 1458 | |||
|
5945
|
|
Nguyễn Minh Trọng Hiền | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5946
|
|
Trần Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5947
|
|
Nguyễn Cát Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5948
|
|
Lê Hoài Bảo Duyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
5949
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5950
|
|
Đặng Hoàng Vĩnh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5951
|
|
Hồ Lê Hoàng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5952
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5953
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5954
|
|
Lê Xuân Phúc Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5955
|
|
Trần Trung Nguyên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5956
|
|
Lê Khắc Hoàng Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5957
|
|
Nguyễn Lan Hương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
5958
|
|
Lâm Kỳ Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5959
|
|
Vũ Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | 1440 | 1484 | |||
|
5960
|
|
Đặng Trần Minh Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||