| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5921
|
|
Hoàng Thiên | Nam | 22-11-1984 | IA | - | - | - | ||
|
5922
|
|
Lê Phúc Nguyên | Nam | 17-03-2004 | - | - | - | |||
|
5923
|
|
Đàm Linh Chi | Nữ | 29-05-2013 | - | - | - | w | ||
|
5924
|
|
Trương Nhật Nguyễn | Nam | 13-02-1999 | - | - | - | |||
|
5925
|
|
Lã Quốc Trường | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
|
5926
|
|
Lê Tấn Minh Quân | Nam | 19-06-2017 | - | - | - | |||
|
5927
|
|
Nguyen Tuyet Anh | Nữ | 10-02-2016 | - | - | - | w | ||
|
5928
|
|
Trần Hạo Nhiên | Nam | 09-07-2013 | - | - | 1409 | |||
|
5929
|
|
Lê Quang Định | Nam | 06-01-1975 | - | - | - | |||
|
5930
|
|
Trần Nhật Quang | Nam | 23-08-2013 | - | 1475 | 1748 | |||
|
5931
|
|
Nguyễn Thị Kim Hồng | Nữ | 12-04-1980 | - | - | - | w | ||
|
5932
|
|
Đinh Phú Long | Nam | 02-09-1987 | - | - | - | |||
|
5933
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 18-01-2019 | - | - | - | |||
|
5934
|
|
Phạm Mai Anh | Nữ | 06-04-2013 | - | - | - | w | ||
|
5935
|
|
Vũ Ngọc Minh Khôi | Nam | 16-08-2015 | - | - | - | |||
|
5936
|
|
Nguyễn Lê Duy Long | Nam | 16-01-2013 | - | 1633 | - | |||
|
5937
|
|
Trần Bảo Kiên | Nam | 11-02-2014 | - | 1502 | 1504 | |||
|
5938
|
|
Hoàng Như Vũ | Nam | 26-11-2009 | - | - | - | |||
|
5939
|
|
Phạm Hoàng Hiệp | Nam | 06-09-2012 | - | - | - | |||
|
5940
|
|
Lê Văn Minh Khoa | Nam | 30-04-2013 | - | - | - | |||