| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5921
|
|
Trần Cao Minh Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5922
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5923
|
|
Lê Thái Học | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5924
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5925
|
|
Bùi Quang Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5926
|
|
Nguyễn Anh Mẫn | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
5927
|
|
Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | Nam | 2016 | - | 1673 | 1611 | |||
|
5928
|
|
Đinh Trần Nhật Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5929
|
|
Nguyễn Gia Mạnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5930
|
|
Trần Phạm Bảo Lam | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5931
|
|
Đặng Đỗ Thanh Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5932
|
|
Bùi Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5933
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5934
|
|
Lương Phương Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5935
|
|
Bùi Lương Thùy Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5936
|
|
Vũ Bá Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5937
|
|
Ngô Minh Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5938
|
|
Phạm Trung Tín | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5939
|
|
Mai Lê Phương Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5940
|
|
Phạm Quang Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||