| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5901
|
|
Nguyễn Quang Khang | Nam | 05-12-2016 | - | - | - | |||
|
5902
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nữ | 29-05-2009 | - | - | - | w | ||
|
5903
|
|
Hà Đăng Khoa | Nam | 28-06-2013 | - | - | - | |||
|
5904
|
|
Nguyễn Hải Bình | Nam | 12-06-2011 | - | - | - | |||
|
5905
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 01-04-1997 | - | - | - | |||
|
5906
|
|
Phan Anh Dũng | Nam | 09-04-1995 | - | - | - | |||
|
5907
|
|
Phùng Đỗ Nhật Linh | Nữ | 01-01-2007 | - | - | - | w | ||
|
5908
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 14-07-2019 | - | - | - | |||
|
5909
|
|
Trần Chấn Hưng | Nam | 12-01-2016 | - | - | - | |||
|
5910
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 26-06-1992 | - | - | - | |||
|
5911
|
|
Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 15-09-2012 | - | - | - | w | ||
|
5912
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 09-02-2017 | - | - | - | |||
|
5913
|
|
Trần Huy Khôi | Nam | 17-02-2014 | - | - | - | |||
|
5914
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 05-07-2013 | - | - | - | |||
|
5915
|
|
Phùng Lê Quang | Nam | 1963-01-01 | - | - | - | |||
|
5916
|
|
Nguyễn Hữu Đăng Khoa | Nam | 26-04-2018 | - | - | - | |||
|
5917
|
|
Nguyễn Thị Thuỳ Dương | Nữ | 05-12-2009 | - | - | - | w | ||
|
5918
|
|
Phan Nguyễn Trường Sơn | Nam | 08-06-2014 | - | - | - | |||
|
5919
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 21-07-1980 | - | 1766 | - | |||
|
5920
|
|
Phạm Văn Tiến Vượng | Nam | 28-08-2013 | - | - | - | |||