| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5881
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 02-02-2019 | - | - | - | |||
|
5882
|
|
Đỗ Xuân Vinh | Nam | 22-02-2001 | - | - | - | |||
|
5883
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 13-08-2016 | - | - | - | |||
|
5884
|
|
Vũ Đức Trung | Nam | 09-10-2018 | - | - | - | |||
|
5885
|
|
Nguyễn Thiên Nghỉa | Nam | 01-01-2013 | - | - | - | |||
|
5886
|
|
Nông Đức Anh | Nam | 01-03-2000 | - | - | - | |||
|
5887
|
|
Hà Phước Minh Thư | Nữ | 10-03-2005 | - | - | - | w | ||
|
5888
|
|
Nguyễn Đình Thanh Tùng | Nam | 12-03-2016 | - | 1465 | - | |||
|
5889
|
|
Trương Hữu Tài | Nam | 12-12-2001 | - | - | - | |||
|
5890
|
|
Phan Trần Minh Ngọc | Nữ | 03-01-2010 | - | - | - | w | ||
|
5891
|
|
Huỳnh Lê Hồng Phúc | Nam | 26-01-2002 | - | - | - | |||
|
5892
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 12-06-2013 | - | - | - | |||
|
5893
|
|
Nguyễn Quang Thiên Phú | Nam | 04-02-2011 | - | - | - | |||
|
5894
|
|
Nguyễn Tuyết Ngân | Nữ | 22-05-2004 | - | - | - | w | ||
|
5895
|
|
Lê Ánh Dương | Nam | 10-01-1981 | - | - | - | |||
|
5896
|
|
Nguyễn Minh Cường | Nam | 29-06-2007 | - | - | - | |||
|
5897
|
|
Nguyễn Minh Hùng | Nam | 24-01-2018 | - | - | - | |||
|
5898
|
|
Nguyễn Thị Hồng Thủy | Nữ | 24-08-1995 | DI | - | - | - | w | |
|
5899
|
|
Phạm Bảo Long | Nam | 12-01-2012 | - | - | - | |||
|
5900
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 12-12-2012 | - | - | - | |||